máy cắt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị, dụng cụ dùng để cắt: "máy cắt" chỉ một loại máy móc hoặc công cụ chức năng chính cắt đứt các vật liệu khác nhau như giấy, vải, kim loại, gỗ, hoặc thực phẩm.
    • Cụ thể hóa theo ngữ cảnh: Tùy vào lĩnh vực sử dụng, "máy cắt" có thể máy cắt cỏ, máy cắt sắt, máy cắt vải, hoặc máy cắt thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Máy cắt vải thiết bị chuyên dụng để cắt vải trong ngành may mặc.)
  • (Máy cắt cỏ công cụ giúp cắt ngắn cỏ dại.)
  • (Máy cắt laser sử dụng tia laser để cắt vật liệu một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy cắt CNC": máy cắt điều khiển bằng máy tính, dùng trong gia công khí chính xác.

    • Nhà máy đã đầu máy cắt CNC để nâng cao năng suất. (Máy cắt CNC cho phép cắt tự động chính xác theo chương trình.)
  • "máy cắt plasma": máy cắt sử dụng khí ion hóa để cắt kim loại dày.

    • Máy cắt plasma thường được dùng trong ngành đóng tàu. (Plasma tạo nhiệt độ cao để cắt nhanh các tấm thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy (danh từ): thiết bị khí hoặc điện tử chức năng cụ thể.

    • Máy giặt giúp giặt quần áo tự động.
  • Cắt (động từ): hành động làm đứt, chia tách vật liệu bằng dao, kéo hoặc máy.

    • ấy cắt tờ giấy thành hai phần.
  • Máy cưa (danh từ): máy dùng lưỡi cưa để cắt, thường dùng cho gỗ hoặc kim loại.

    • Máy cưa vòng cắt gỗ nhanh hơn cưa tay.
Từ đồng nghĩa
  • Máy xén: máy dùng để xén, cắt bỏ phần thừa (thường dùng cho giấy, vải).
  • Máy chặt: máy dùng để chặt, cắt đứt vật liệu cứng (thường dùng trong xây dựng).
  • Thiết bị cắt: cách nói chung chung về các dụng cụ chức năng cắt.
Thành ngữ liên quan
  • Cắt như máy: hành động cắt rất nhanh chính xác, như thể dùng máy.
    • Anh thợ may cắt vải cắt như máy, không hề sai một đường. (Anh ấy cắt vải nhanh chính xác đến mức đáng kinh ngạc.)
máy cắt
Một công nhân đang sử dụng máy cắt để cắt một tấm kim loại.