máy khâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị dùng để may vá: "máy khâu" là một loại máy móc được thiết kế để thực hiện các đường may trên vải, da hoặc các chất liệu khác một cách nhanh chóng và chính xác hơn so với may bằng tay. Máy khâu hoạt động dựa trên cơ chế tạo mũi chỉ luồn qua vật liệu, thường có động cơ điện hoặc cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy khâu giúp công việc may vá trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn. (Thiết bị may vá này làm tăng hiệu suất so với thủ công.)
- Cô ấy đang sử dụng máy khâu để may chiếc váy mới. (Cô ấy dùng máy để tạo đường may cho trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy khâu công nghiệp": loại máy khâu chuyên dụng dùng trong các nhà máy sản xuất quần áo với tốc độ và độ bền cao.
- Nhà máy này trang bị máy khâu công nghiệp để đáp ứng sản lượng lớn. (Máy móc chuyên nghiệp giúp tăng năng suất sản xuất.)
"máy khâu gia đình": loại máy khâu nhỏ gọn, phù hợp cho nhu cầu may vá cá nhân trong hộ gia đình.
- Máy khâu gia đình thường có nhiều kiểu đường may cơ bản. (Thiết bị này dễ sử dụng cho việc sửa chữa quần áo tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Máy may (danh từ): tên gọi khác của "máy khâu", thường được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Máy may điện tử có nhiều chức năng tự động. (Thiết bị may hiện đại này hỗ trợ nhiều thao tác phức tạp.)
Kim khâu (danh từ): dụng cụ nhỏ dùng để may bằng tay, không phải máy.
- Kim khâu và chỉ là vật dụng cần thiết cho việc may vá thủ công. (Dụng cụ thủ công khác biệt với máy khâu.)
Từ đồng nghĩa
- Máy may: từ thông dụng nhất, đồng nghĩa hoàn toàn với "máy khâu".
- Xe chỉ: (từ cổ hoặc địa phương) chỉ máy khâu, thường dùng trong văn nói miền Nam Việt Nam.
- Bà tôi có một chiếc xe chỉ cũ từ thời Pháp thuộc. (Chiếc máy khâu cổ điển này vẫn hoạt động tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Khâu vá như máy: chỉ hành động may vá nhanh và đều đặn, giống như máy khâu.
- Cô thợ may khâu vá như máy, chỉ trong một buổi đã hoàn thành chiếc áo dài. (Kỹ năng may vá thành thạo, hiệu quả cao.)