máy nổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chuyển động nhờ đốt cháy một hỗn hợp khí nổ: Đây là loại máy tạo ra chuyển động cơ học thông qua quá trình đốt cháy nhiên liệu (như hơi xăng, hơi cồn) đã được trộn với không khí bên trong một buồng kín, gây ra một vụ nổ nhỏ để đẩy piston.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc máy nổ cũ vẫn chạy tốt để bơm nước cho cả cánh đồng. (Máy nổ là thiết bị chính để vận hành máy bơm.)
- Tiếng máy nổ từ xưởng cưa vang vọng cả một vùng. (Âm thanh đặc trưng của máy hoạt động bằng động cơ đốt trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Máy nổ" thường được dùng trong ngữ cảnh dân gian, đời sống để chỉ chung các loại động cơ đốt trong cỡ nhỏ và vừa, phổ biến ở nông thôn Việt Nam trước đây.
- Nhà nào có chiếc máy nổ chạy xay xát là được coi là khá giả. (Máy nổ là tài sản giá trị, biểu tượng của sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Động cơ nổ: Cách gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn, cùng chỉ loại động cơ này.
- Động cơ đốt trong: Thuật ngữ kỹ thuật chính xác và hiện đại hơn để chỉ các loại máy/động cơ hoạt động trên nguyên lý tương tự "máy nổ".
Từ đồng nghĩa
- Động cơ chạy xăng/dầu: Cụm từ mô tả dựa trên nhiên liệu sử dụng.
- Máy công nông: Tên gọi một loại máy đa dụng (kéo, bơm, xay xát) sử dụng động cơ kiểu "máy nổ".
Lưu ý sử dụng
- Từ "máy nổ" ngày nay ít được dùng trong văn bản kỹ thuật chính thức, mà thay bằng các thuật ngữ như "động cơ đốt trong", "động cơ diesel" hay "động cơ xăng". Tuy nhiên, nó vẫn phổ biến trong lời nói hàng ngày, đặc biệt ở thế hệ lớn tuổi hoặc trong các vùng nông thôn.
- Từ này thường gắn liền với hình ảnh các loại máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp (máy bơm nước, máy xay xát, máy cày cỡ nhỏ) hoặc máy phát điện cỡ nhỏ thời kỳ trước.
- Máy chuyển động nhờ đốt cháy một hỗn hợp khí nổ như hơi ét-xăng, hơi cồn, v.v.. trộn với không khí.