máy nổ

  1. Máy chuyển động nhờ đốt cháy một hỗn hợp khí nổ như hơi ét-xăng, hơi cồn, v.v.. trộn với không khí.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "máy nổ"

máy nổ
Một người nông dân khởi động máy nổ để bơm nước vào ruộng.