máy sinh hàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị, máy móc có chức năng tạo ra hơi lạnh hoặc làm giảm nhiệt độ: "máy sinh hàn" là một loại máy được thiết kế để tạo ra sự lạnh, thường bằng cách loại bỏ nhiệt từ một không gian hoặc vật thể.
- Máy làm lạnh: Đây là tên gọi kỹ thuật cho một thiết bị trong các hệ thống làm mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà máy lắp đặt một hệ thống máy sinh hàn công suất lớn để làm mát toàn bộ phân xưởng. (The factory installed a large-capacity cooling machine system to cool the entire workshop.)
- Máy sinh hàn trong phòng thí nghiệm giúp duy trì nhiệt độ thấp cần thiết cho thí nghiệm. (The cooling machine in the laboratory helps maintain the low temperature required for the experiment.)
- Khi máy sinh hàn hoạt động, nó hút nhiệt từ trong phòng và thải ra ngoài. (When the cooling machine operates, it draws heat from inside the room and expels it outside.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật lạnh: Thuật ngữ "máy sinh hàn" thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ bộ phận chính (máy nén, dàn bay hơi) của hệ thống làm lạnh, phân biệt với các bộ phận phân phối lạnh như dàn lạnh.
- Nguyên lý hoạt động của máy sinh hàn dựa trên sự bay hơi của môi chất lạnh. (The operating principle of the cooling machine is based on the evaporation of the refrigerant.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy lạnh (n): Từ thông dụng hơn trong đời sống, thường chỉ thiết bị làm lạnh không khí trong phòng (điều hòa không khí).
- Máy làm lạnh (n): Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng.
- Thiết bị sinh hàn (n): Cách gọi trang trọng, mang tính kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Máy tạo lạnh: Máy tạo ra sự lạnh.
- Máy ướp lạnh: Máy dùng để làm lạnh (thường trong bảo quản).
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống máy sinh hàn: Chỉ toàn bộ cụm thiết bị làm lạnh hoàn chỉnh.
- Hệ thống máy sinh hàn trung tâm của tòa nhà rất hiện đại. (The building's central cooling machine system is very modern.)
- Công suất máy sinh hàn: Khả năng làm lạnh của máy.
- Cần tính toán công suất máy sinh hàn phù hợp với diện tích phòng. (It is necessary to calculate the cooling machine capacity suitable for the room area.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "máy sinh hàn".
- Máy để làm lạnh.