mã phu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trông nom, chăm sóc ngựa: "Mã phu" là từ dùng để chỉ người đàn ông làm công việc chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý ngựa, thường là trong các gia đình giàu có, quý tộc hoặc các trại ngựa thời xưa.
- Người làm việc trong chuồng ngựa: "Mã phu" cũng có thể hiểu là người phụ trách công việc vặt trong chuồng ngựa, như dọn dẹp, cho ngựa ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hồi đó, ông ta là mã phu trong một gia đình quý phái. (Ông ấy từng là người trông nom ngựa cho một gia đình giàu sang.)
- Công việc của một mã phu đòi hỏi sự cần cù và hiểu biết về tập tính của ngựa. (Công việc của người chăm ngựa yêu cầu sự chăm chỉ và kiến thức về thói quen của ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ nguyên: Từ "mã phu" có nguồn gốc Hán Việt, trong đó "mã" (馬) có nghĩa là "ngựa", và "phu" (夫) có nghĩa là "người đàn ông". Kết hợp lại, từ này chỉ "người đàn ông làm việc với ngựa".
- Sắc thái lịch sử/xã hội: Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về xã hội phong kiến ngày xưa, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh một vị trí công việc khiêm tốn, phục vụ trong các gia đình có địa vị.
Biến thể và từ gần giống
- Người giữ ngựa: Cụm từ thuần Việt, có nghĩa tương đương, dễ hiểu hơn trong giao tiếp hiện đại.
- Quản mã: (Từ Hán Việt) Người quản lý, chăm sóc ngựa, thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "mã phu".
- Chủng mã: (Từ Hán Việt) Người chuyên nuôi và nhân giống ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Người chăn ngựa: Chỉ người có công việc chăn dắt, chăm sóc đàn ngựa.
- Người hầu chuồng ngựa: Nhấn mạnh vào không gian làm việc (chuồng ngựa) và vị trí phục vụ.
Từ trái nghĩa
- Kỵ sĩ: Người cưỡi ngựa, thường là tầng lớp quý tộc, chủ nhân của ngựa, trái ngược với vị trí phục vụ của "mã phu".
- Chủ ngựa: Người sở hữu đàn ngựa.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất cổ/từ cũ: "Mã phu" là một từ ít dùng trong tiếng Việt đương đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, truyện cổ tích hoặc khi miêu tả bối cảnh xa xưa.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "mã phu" với các từ chỉ nghề nghiệp hiện đại liên quan đến ngựa như "huấn luyện viên cưỡi ngựa" hay "bác sĩ thú y chuyên về ngựa". "Mã phu" thiên về công việc chăm sóc, vệ sinh hàng ngày hơn.
- dt (H. mã: ngựa; phu: người đàn ông) Người trông nom ngựa: Hồi đó, ông ta là mã phu trong một gia đình quí phái.