mã thượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (viết tắt: t.):
- Có tư thế hiên ngang, oai phong, lẫm liệt: "Mã thượng" mô tả dáng vẻ, khí phách mạnh mẽ, kiêu hãnh, thường được liên tưởng đến hình ảnh của một kỵ sĩ ngồi vững vàng trên lưng ngựa. Từ này nhấn mạnh sự uy nghi, đường bệ và đầy khí thế.
Trạng từ (viết tắt: vch. - vị từ chỉ đặc điểm):
- Ngay lập tức, tức thì: "Mã thượng" còn có một nghĩa cổ, ít dùng hơn, chỉ sự việc xảy ra ngay sau đó, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chàng trai ấy đứng đó với dáng vẻ mã thượng, khiến ai cũng nể phục. (Anh chàng ấy đứng đó với dáng vẻ hiên ngang, khiến ai cũng nể phục.)
- Phong thái mã thượng của vị tướng làm yên lòng ba quân. (Phong thái oai phong của vị tướng làm yên lòng ba quân.)
Trạng từ (nghĩa cổ):
- Nghe tin báo, ông ấy mã thượng lên đường. (Nghe tin báo, ông ấy lập tức lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Một trang mã thượng": Một con người có khí phách anh hùng, hào kiệt.
- Trong truyện kiếm hiệp, hắn được miêu tả như một trang mã thượng. (Trong truyện kiếm hiệp, hắn được miêu tả như một trang anh hùng khí phách.)
Biến thể và từ gần giống
Hiên ngang (tính từ): Có dáng vẻ, thái độ ngẩng cao đầu, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
- Người chiến sĩ hiên ngang trước kẻ thù. (Người chiến sĩ ngẩng cao đầu trước kẻ thù.)
Oai phong (tính từ): Có vẻ uy nghi, đáng tôn kính, gây ấn tượng mạnh về sức mạnh và quyền uy.
- Sư tử chúa có dáng đi oai phong. (Sư tử chúa có dáng đi uy nghi.)
Lẫm liệt (tính từ): Có vẻ hùng dũng, mạnh mẽ và đáng ngưỡng mộ.
- Tượng đài chiến sĩ vô danh đứng sừng sững, lẫm liệt. (Tượng đài chiến sĩ vô danh đứng sừng sững, hùng dũng.)
Từ đồng nghĩa
- Hùng dũng: Mạnh mẽ và đầy khí thế.
- Đường bệ: Có dáng vẻ chậm rãi, nghiêm trang và đầy vẻ quan trọng.
- Tức thì (đồng nghĩa với nghĩa trạng từ): Ngay lập tức.
Từ trái nghĩa
- Rụt rè: Nhút nhát, thiếu tự tin.
- Hèn nhát: Không có dũng khí, sợ hãi.
- Chậm trễ (trái nghĩa với nghĩa trạng từ): Chậm, không nhanh chóng.
Lưu ý
- Nghĩa phổ biến và thường dùng nhất của "mã thượng" ngày nay là tính từ, chỉ tư thế hiên ngang, oai phong.
- Nghĩa trạng từ (ngay lập tức) là nghĩa cổ, thường chỉ gặp trong văn chương cổ hoặc các văn bản cũ. Trong giao tiếp hiện đại, nghĩa này rất ít được sử dụng.
- t. (vch.). Có tư thế hiên ngang (như của kị sĩ trên lưng ngựa). Một trang mã thượng.