mécanographique

Học thuật
Thân thiện
mécanographique

L'employé utilise une machine mécanographique pour traiter les données.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về máy tính cơ học, liên quan đến việc xửdữ liệu bằng máy: Từ này mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quy trình sử dụng máy móc cơ học để thực hiện các phép tính toán, phân loại, sắp xếp xửdữ liệu, đặc biệt phổ biến trước thời đại máy tính điện tử kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le service mécanographique de l'entreprise traitait les fiches de paie. (Bộ phận xửbằng máy cơ học của công ty xửcác phiếu lương.)
    • Ces vieilles machines mécanographiques sont des pièces de musée. (Những chiếc máy cơ học xửdữ liệu kỹ nàynhững hiện vật của bảo tàng.)
    • Une installation mécanographique prenait autrefois toute une pièce. (Một hệ thống máy móc xửdữ liệu cơ học trước đây chiếm cả một căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement mécanographique": xửdữ liệu bằng máy cơ học.

    • Le traitement mécanographique des données a été révolutionnaire en son temps. (Việc xửdữ liệu bằng máy cơ học đã mang tính cách mạng vào thời đó.)
  • "Carte mécanographique": thẻ đục lỗ (dùng trong các máy xửdữ liệu cơ học).

    • Les informations étaient stockées sur des cartes mécanographiques. (Thông tin được lưu trữ trên các thẻ đục lỗ.)
Biến thể từ liên quan
  • Mécanographie (danh từ giống cái): kỹ thuật xửdữ liệu bằng máy cơ học; bộ phận chuyên xửdữ liệu bằng máy trong một công ty.

    • Il travaillait dans la mécanographie. (Ông ấy từng làm việc trong bộ phận xửdữ liệu bằng máy cơ học.)
  • Mécanographe (danh từ): nhân viên vận hành máy xửdữ liệu cơ học.

    • Elle était mécanographe dans une grande administration. ( ấy từngnhân viên vận hành máy xửdữ liệu cơ học trong một cơ quan hành chính lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Électromécanique (tính từ): điện , liên quan đến các thiết bị kết hợp cơ khí điện. (Tuy nhiên, từ này rộng hơn không hoàn toàn đồng nghĩa.)
  • De traitement par machines (cụm từ): thuộc về xửbằng máy móc.
Lưu ý sử dụng
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử công nghệ, để mô tả các hệ thống tiền điện tử, đặc biệtcác máy sử dụng thẻ đục lỗ (compteurs, trieuses, tabulatrices) phổ biến từ nửa đầu đến giữa thế kỷ 20.
  • Tính cổ điển: Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít phổ biến thường được thay thế bằng các thuật ngữ như informatique (tin học) hoặc numérique (kỹ thuật số).
mécanographique

L'employé utilise une machine mécanographique pour traiter les données.

tính từ
  1. sắp xếp tính toán bằng máy