méchamment

Học thuật
Thân thiện
méchamment

Il a répondu méchamment à son camarade.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách độc ác, một cách ác ý: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện với ý định gây hại, gây đau khổ hoặc không tốt cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a critiqué son collègue méchamment. (Anh ấy đã chỉ trích đồng nghiệp một cách độc ác.)
    • Elle a souri méchamment en révélant le secret. ( ấy đã cười một cách ác ý khi tiết lộ bí mật.)
    • Les enfants se sont moqués méchamment du nouveau. (Bọn trẻ đã chế nhạo đứa trẻ mới một cách ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rire méchamment": cười một cách độc ác/ác ý, thường khi biết một điều đó bất lợi cho người khác.

    • Il a ri méchamment en voyant son rival échouer. (Hắn ta cười một cách độc ác khi thấy đối thủ thất bại.)
  • "agir méchamment": hành động một cách độc ác.

    • Il n'y a aucune raison d'agir aussi méchamment. (Không lý do để hành động độc ác như vậy cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Méchant, méchante (tính từ): độc ác, xấu tính, ác.

    • Une personne méchante. (Một người độc ác.)
    • Un chien méchant. (Một con chó dữ.)
  • Méchanceté (danh từ): sự độc ác, hành động độc ác, lời nói ác ý.

    • Dire des méchancetés. (Nói những lời độc ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Malicieusement: một cách tinh quái, một cách ác ý (có thể nhẹ hơn).
  • Cruellement: một cách tàn nhẫn, độc ác (thường mạnh hơn).
  • Avec malignité: một cách hiểm độc.
Từ trái nghĩa
  • Gentiment: một cách tử tế, một cách tốt bụng.
  • Aimablement: một cách ân cần, dễ thương.
  • Bienveillamment: một cách đầy thiện ý.
méchamment

Il a répondu méchamment à son camarade.

phó từ
  1. độc ác
    • Se conduire méchamment
      ăn ở độc ác

Từ trái nghĩa

Từ gần giống