humainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt con người; theo nhân tính; theo khả năng con người: Diễn tả điều gì đó được xem xét từ góc độ hoặc giới hạn của con người.
- Một cách nhân đạo: Diễn tả hành động được thực hiện với lòng nhân ái, sự tử tế, phù hợp với phẩm giá con người.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nghĩa 1 - Theo khả năng con người):
- C'est humainement impossible de prévoir l'avenir avec certitude. (Về mặt con người, không thể nào dự đoán tương lai một cách chắc chắn.)
- Il a fait tout ce qui était humainement possible pour les sauver. (Anh ấy đã làm tất cả những gì có thể theo khả năng con người để cứu họ.)
Phó từ (Nghĩa 2 - Một cách nhân đạo):
- Il faut traiter tous les êtres vivants humainement. (Phải đối xử với mọi sinh vật một cách nhân đạo.)
- Les blessés ont été soignés humainement. (Những người bị thương đã được chăm sóc một cách nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Humainement parlant": Nói theo cách nhìn của con người, xét trên phương diện con người.
- Humainement parlant, cette perte est insupportable. (Xét trên phương diện con người, sự mất mát này là không thể chịu đựng nổi.)
"Être humainement responsable": Có trách nhiệm về mặt đạo đức/con người.
- En tant que directeur, il se sent humainement responsable du bien-être de ses employés. (Với tư cách là giám đốc, ông ấy cảm thấy có trách nhiệm về mặt con người đối với phúc lợi của nhân viên.)
Biến thể và từ liên quan
Humain, humaine (tính từ): (thuộc về) con người; có lòng nhân đạo.
- une erreur humaine (một sai lầm của con người)
- un geste humain (một cử chỉ nhân đạo)
Humanité (danh từ): nhân loại; lòng nhân đạo.
- Humanitaire (tính từ): nhân đạo (thường về việc cứu trợ, viện trợ).
- Déshumainement (phó từ): một cách vô nhân đạo, tàn bạo (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Selon les capacités humaines (theo khả năng con người): (trong giới hạn của khả năng).
- Avec humanité (với lòng nhân đạo): (với lòng tốt), (với lòng trắc ẩn).
Cụm từ cố định
Humainement impossible: Vượt quá khả năng con người, không thể thực hiện được đối với con người.
- Résoudre ce problème en une nuit est humainement impossible. (Giải quyết vấn đề này trong một đêm là điều vượt quá khả năng con người.)
Agir humainement: Hành động một cách nhân đạo.
- Même en temps de guerre, il faut essayer d'agir humainement. (Ngay cả trong thời chiến, cũng phải cố gắng hành động một cách nhân đạo.)
phó từ
- về mặt con người; theo nhân tính; theo khả năng con người
- Une chose humainement impossiblemột việc quá khả năng con người
- nhân đạo
- Traiter humainement les prisonniers de guerređối xử nhân đạo với tù binh