médianoche

Học thuật
Thân thiện
médianoche

Une famille partage un médianoche après la messe de minuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bữa mặn nửa đêm (ăn sau ngày chay): "médianoche" là một bữa ăn nhẹ hoặc bữa mặn được dùng vào nửa đêm, đặc biệtsau một ngày ăn chay hoặc kiêng khem theo nghi thức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fidèles partagent un médianoche après la messe de minuit. (Các tín hữu chia sẻ một bữa mặn nửa đêm sau thánh lễ nửa đêm.)
    • Le médianoche traditionnel comprend souvent de la charcuterie et du fromage. (Bữa mặn nửa đêm truyền thống thường bao gồm thịt nguội phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "médianoche de Noël": bữa mặn nửa đêm Giáng Sinh.
    • Toute la famille se réunit pour le médianoche de Noël. (Cả gia đình tụ họp cho bữa mặn nửa đêm Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Midi (danh từ giống đực): buổi trưa, bữa trưa.
  • Minuit (danh từ giống đực): nửa đêm.
  • Repas (danh từ giống đực): bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Repas de minuit: bữa ăn nửa đêm.
  • Collation nocturne: bữa ăn nhẹ ban đêm.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "médianoche" là sự kết hợp của "mi-" (giữa) "nuit" (đêm), nghĩa đen là "giữa đêm", chỉ thời điểm diễn ra bữa ăn này. gắn liền với các truyền thống tôn giáo, đặc biệtCông giáo, khi kết thúc ngày ăn chay trước các dịp lễ lớn.
médianoche

Une famille partage un médianoche après la messe de minuit.

danh từ giống đực
  1. bữa mặn nửa đêm (ăn sau ngày chay)