médiatisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trung gian hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một sự việc, thông tin hoặc cá nhân trở thành đối tượng của các phương tiện truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, đài phát thanh, mạng xã hội).
- (Sử học) Sự chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức): Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là thời Trung cổ, đây là hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một lãnh thổ trực thuộc Hoàng đế La Mã Thần thánh cho một lãnh chúa phong kiến (chư hầu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa hiện đại):
- La médiatisation excessive de cette affaire a créé un véritable scandale. (Sự trung gian hóa quá mức vụ việc này đã tạo ra một vụ bê bối thực sự.)
- Les politiques utilisent la médiatisation pour améliorer leur image. (Các chính trị gia sử dụng sự trung gian hóa để cải thiện hình ảnh của họ.)
Danh từ giống cái (Nghĩa lịch sử):
- La médiatisation de ce territoire a été actée par un traité en 1806. (Việc chuyển vùng lãnh thổ này cho chư hầu đã được thông qua bằng một hiệp ước vào năm 1806.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La médiatisation d'un procès": Việc đưa một phiên tòa ra công chúng thông qua truyền thông, thường làm tăng sự chú ý và có thể ảnh hưởng đến dư luận.
- "Rechercher la médiatisation": Chủ động tìm kiếm sự chú ý từ giới truyền thông, thường vì mục đích quảng bá hoặc tạo ảnh hưởng.
Biến thể và từ liên quan
- Médiatiser (động từ): Đưa lên truyền thông, trung gian hóa.
- Ils ont choisi de médiatiser leur combat. (Họ đã chọn đưa cuộc đấu tranh của họ lên truyền thông.)
- Surmédiatisation (danh từ giống cái): Sự trung gian hóa quá mức, sự đưa tin thái quá.
- Médiatique (tính từ): Thuộc về truyền thông, gây được tiếng vang trên truyền thông.
- Une personnalité très médiatique. (Một nhân vật rất được truyền thông chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa hiện đại) Exposition médiatique: Sự phơi bày trên truyền thông.
- (Nghĩa lịch sử) Inféodation: Sự phong kiến hóa, sự chuyển giao cho chư hầu (gần nghĩa).
Cụm từ liên quan
- Être au cœur de la médiatisation: Là trung tâm của sự chú ý từ truyền thông.
- Sous-médiatisation: Sự đưa tin không đầy đủ, sự thiếu quan tâm của truyền thông (trái nghĩa tương đối).
danh từ giống cái
- sự trung gian hóa
- (sử học) sự chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức)