médiatiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trung gian hóa, đưa ra công chúng qua phương tiện truyền thông: Hành động làm cho một sự kiện, một thông tin, một cá nhân trở thành đối tượng được bàn luận và phổ biến rộng rãi thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, đài phát thanh, mạng xã hội).
- (Sử học) Chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức): Trong bối cảnh lịch sử của Đế chế La Mã Thần thánh, hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền cai trị một lãnh thổ trực thuộc hoàng đế cho một lãnh chúa phong kiến (chư hầu).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa hiện đại (truyền thông):
- Le gouvernement a tenté de médiatiser cette affaire pour gagner l'opinion publique. (Chính phủ đã cố gắng đưa ra công chúng vụ việc này để tranh thủ dư luận.)
- L'événement a été largement médiatisé à la télévision. (Sự kiện đã được truyền thông hóa rộng rãi trên truyền hình.)
- Il cherche à se médiatiser pour promouvoir son livre. (Anh ta tìm cách tạo dựng hình ảnh trên truyền thông để quảng bá cuốn sách của mình.)
Nghĩa lịch sử:
- Le roi a décidé de médiatiser plusieurs territoires impériaux. (Nhà vua đã quyết định chuyển giao cho chư hầu một số lãnh thổ thuộc đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être médiatisé": Được đưa tin rộng rãi, trở thành đề tài của truyền thông.
- Cette catastrophe naturelle a été très médiatisée. (Thảm họa thiên nhiên này đã được đưa tin rất nhiều.)
- "Se médiatiser" (động từ phản thân): Tự đưa mình ra trước công chúng qua truyền thông, xây dựng hình ảnh công chúng.
- Les politiciens doivent apprendre à se médiatiser efficacement. (Các chính trị gia phải học cách tự quảng bá hình ảnh một cách hiệu quả qua truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Médiatisation (danh từ giống cái): Sự trung gian hóa, sự đưa lên truyền thông.
- La médiatisation excessive d'un procès peut influencer le jury. (Việc đưa tin quá mức về một phiên tòa có thể ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.)
- Médiatique (tính từ): Thuộc về truyền thông, gây được sự chú ý của truyền thông.
- C'est une personnalité très médiatique. (Đó là một nhân vật rất được truyền thông chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Diffuser (phổ biến, truyền bá): Nhấn mạnh đến việc lan tỏa thông tin.
- Relayer (chuyển tiếp, đưa tin): Nhấn mạnh vai trò trung gian của các kênh thông tin.
- Couvrir (đưa tin, tường thuật): Thường dùng trong báo chí, chỉ việc đưa tin về một sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "médiatiser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "médiatiser")
ngoại động từ
- trung gian hóa
- (sử học) chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức)