médiatrice
Học thuậtThân thiện
La médiatrice d'un segment est la droite perpendiculaire qui passe par son milieu.
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người trung gian (nữ): Một phụ nữ đóng vai trò trung gian, người hòa giải hoặc môi giới giữa các bên.
- Đường trung trực (trong hình học): Trong hình học, đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại trung điểm của đoạn thẳng đó.
Tính từ giống cái:
- Có tính chất trung gian, hòa giải (dạng giống cái): Dùng để miêu tả một người phụ nữ hoặc một thực thể giống cái đóng vai trò trung gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle a été nommée médiatrice dans ce conflit familial. (Cô ấy đã được chỉ định làm người hòa giải trong cuộc xung đột gia đình này.)
- Tracez la médiatrice du segment [AB]. (Hãy vẽ đường trung trực của đoạn thẳng [AB].)
Tính từ giống cái:
- Une personne médiatrice est nécessaire pour faciliter le dialogue. (Một người có vai trò trung gian là cần thiết để tạo điều kiện cho đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rôle médiateur / médiatrice": Vai trò trung gian, hòa giải.
- Elle a endossé un rôle médiatrice lors des négociations. (Cô ấy đã đảm nhận một vai trò hòa giải trong các cuộc đàm phán.)
Dans un contexte juridique (Trong bối cảnh pháp lý): "médiatrice" có thể chỉ một chức danh chính thức như "médiatrice de la République" (Thanh tra Cộng hòa) hoặc "médiatrice d'entreprise" (Người hòa giải doanh nghiệp).
Biến thể và từ gần giống
- Médiateur (danh từ giống đực): Người trung gian (nam), người hòa giải (nam). Đây là dạng giống đực tương ứng.
- Médiation (danh từ giống cái): Sự trung gian, sự hòa giải, nghiệp vụ trung gian.
- Intermédiaire (danh từ/tính từ): Trung gian, người trung gian (có thể dùng chung cho cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Conciliatrice (nữ): Người hòa giải (nữ).
- Arbitre (chung): Trọng tài (có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Négociatrice (nữ): Nhà đàm phán (nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "médiatrice")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "médiatrice")
La médiatrice d'un segment est la droite perpendiculaire qui passe par son milieu.
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem médiateur