médicamenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nghĩa xấu) Cho thuốc, chữa thuốc: Hành động cho ai đó dùng thuốc, thường với hàm ý tiêu cực như cho dùng quá nhiều thuốc, cho dùng thuốc không cần thiết hoặc chữa trị một cách máy móc, thiếu cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a été accusé de médicamenter ses patients sans raison valable. (Vị bác sĩ bị cáo buộc đã cho thuốc bệnh nhân của mình một cách vô cớ.)
    • Il ne faut pas médicamenter les enfants pour un simple rhume. (Không nên chữa thuốc cho trẻ em chỉ vì một cơn cảm lạnh thông thường.)
    • Certains critiques affirment que la société moderne tend à médicamenter la tristesse. (Một số nhà phê bình khẳng định rằng xã hội hiện đại xu hướng chữa bằng thuốc [một cách không cần thiết] cho nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ trích việc lạm dụng thuốc men trong y học hoặc trong xã hội. nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của việc can thiệp bằng thuốc.
  • Có thể dùngdạng phản thân "se médicamenter" (tự cho mình dùng thuốc, tự chữa thuốc) với sắc thái tương tự.
    • Il a tendance à se médicamenter pour le moindre problème. (Anh ta khuynh hướng tự chữa thuốc cho chỉvấn đề nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Médicament (danh từ): thuốc, dược phẩm.
    • Prendre un médicament contre la douleur. (Uống một viên thuốc giảm đau.)
  • Médicamenteux, médicamenteuse (tính từ): (thuộc về) thuốc, tính chất thuốc.
    • Un traitement médicamenteux. (Một liệu trình điều trị bằng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Surmédicaliser (ngoại động từ): can thiệp y tế quá mức, chữa trị quá mức cần thiết (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng thuốc).
  • Surcharger de médicaments (cụm động từ): cho dùng quá nhiều thuốc.
Từ trái nghĩa
  • Démédicaliser (ngoại động từ): giảm bớt sự can thiệp y tế, phi y tế hóa (một vấn đề).
  • Soigner par des méthodes douces/naturelles (cụm động từ): chữa trị bằng các phương pháp nhẹ nhàng/tự nhiên.
ngoại động từ
  1. (nghĩa xấu) cho thuốc, chữa thuốc