médicamenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nghĩa xấu) Cho thuốc, chữa thuốc: Hành động cho ai đó dùng thuốc, thường với hàm ý tiêu cực như cho dùng quá nhiều thuốc, cho dùng thuốc không cần thiết hoặc chữa trị một cách máy móc, thiếu cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a été accusé de médicamenter ses patients sans raison valable. (Vị bác sĩ bị cáo buộc đã cho thuốc bệnh nhân của mình một cách vô cớ.)
- Il ne faut pas médicamenter les enfants pour un simple rhume. (Không nên chữa thuốc cho trẻ em chỉ vì một cơn cảm lạnh thông thường.)
- Certains critiques affirment que la société moderne tend à médicamenter la tristesse. (Một số nhà phê bình khẳng định rằng xã hội hiện đại có xu hướng chữa bằng thuốc [một cách không cần thiết] cho nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ trích việc lạm dụng thuốc men trong y học hoặc trong xã hội. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của việc can thiệp bằng thuốc.
- Có thể dùng ở dạng phản thân "se médicamenter" (tự cho mình dùng thuốc, tự chữa thuốc) với sắc thái tương tự.
- Il a tendance à se médicamenter pour le moindre problème. (Anh ta có khuynh hướng tự chữa thuốc cho dù chỉ là vấn đề nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Médicament (danh từ): thuốc, dược phẩm.
- Prendre un médicament contre la douleur. (Uống một viên thuốc giảm đau.)
- Médicamenteux, médicamenteuse (tính từ): (thuộc về) thuốc, có tính chất thuốc.
- Un traitement médicamenteux. (Một liệu trình điều trị bằng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Surmédicaliser (ngoại động từ): can thiệp y tế quá mức, chữa trị quá mức cần thiết (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng thuốc).
- Surcharger de médicaments (cụm động từ): cho dùng quá nhiều thuốc.
Từ trái nghĩa
- Démédicaliser (ngoại động từ): giảm bớt sự can thiệp y tế, phi y tế hóa (một vấn đề).
- Soigner par des méthodes douces/naturelles (cụm động từ): chữa trị bằng các phương pháp nhẹ nhàng/tự nhiên.
ngoại động từ
- (nghĩa xấu) cho thuốc, chữa thuốc