médicamenteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuốc, có tính chất thuốc: Từ này mô tả một thứ gì đó liên quan đến thuốc, có đặc tính của thuốc hoặc được sử dụng như một loại thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un traitement médicamenteux (Một phương pháp điều trị bằng thuốc.)
- Les effets médicamenteux de cette plante sont connus depuis longtemps. (Tác dụng làm thuốc của loại cây này đã được biết đến từ lâu.)
- Il suit une cure médicamenteuse. (Anh ấy đang theo một đợt chữa bệnh bằng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Substance médicamenteuse": chất có tính dược, hoạt chất thuốc.
- La recherche se concentre sur l'isolement de la substance médicamenteuse. (Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập hoạt chất có tính dược.)
"Préparation médicamenteuse": chế phẩm thuốc.
- Cette préparation médicamenteuse est utilisée en usage externe. (Chế phẩm thuốc này được dùng để bôi ngoài da.)
Biến thể và từ gần giống
Médicament (danh từ): thuốc, dược phẩm.
- Prendre un médicament (Uống thuốc.)
Médicamenteusement (trạng từ): một cách có tính thuốc.
- Une plante utilisée médicamenteusement (Một loại cây được sử dụng như một vị thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Thérapeutique: có tính trị liệu, thuộc về điều trị.
- Pharmacologique: thuộc về dược lý, dược học.
Lưu ý sử dụng
Từ "médicamenteux" chủ yếu được dùng như một tính từ trong các ngữ cảnh y học, dược học hoặc liên quan đến điều trị. Nó thường bổ nghĩa cho các danh từ chỉ phương pháp, tác dụng, hoặc thành phần.
tính từ
- xem médicament
- Racines médicamenteusesrễ làm thuốc