médico-légal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) pháp y: Từ này mô tả những gì liên quan đến sự kết hợp giữa y học và luật pháp, đặc biệt là việc áp dụng kiến thức y khoa để phục vụ công lý và điều tra pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un rapport médico-légal est essentiel pour l'enquête. (Một báo cáo pháp y là thiết yếu cho cuộc điều tra.)
- L'examen médico-légal a déterminé la cause du décès. (Cuộc giám định pháp y đã xác định nguyên nhân tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expertise médico-légale": Giám định pháp y. Đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ việc các chuyên gia (thường là bác sĩ) sử dụng kiến thức y học để cung cấp bằng chứng hoặc kết luận cho tòa án.
- Le juge a ordonné une expertise médico-légale. (Thẩm phán đã ra lệnh tiến hành một cuộc giám định pháp y.)
Biến thể và từ gần giống
- Médecine légale (Danh từ giống cái): Pháp y. Đây là danh từ chỉ ngành khoa học hoặc lĩnh vực chuyên môn.
- Il est spécialiste en médecine légale. (Ông ấy là chuyên gia về pháp y.)
Từ đồng nghĩa
- Judiciaire (trong ngữ cảnh y tế): (thuộc) tư pháp, có liên quan đến tòa án. (Lưu ý: Từ này rộng hơn và không mang tính chuyên môn y học cụ thể như "médico-légal").
tính từ
- (thuộc) pháp y
- Expertise médico-légalegiám định pháp y