médico-légal

Học thuật
Thân thiện
médico-légal

L'expert médico-légal examine des preuves au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) pháp y: Từ này mô tả những liên quan đến sự kết hợp giữa y học luật pháp, đặc biệtviệc áp dụng kiến thức y khoa để phục vụ công điều tra pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un rapport médico-légal est essentiel pour l'enquête. (Một báo cáo pháp y là thiết yếu cho cuộc điều tra.)
    • L'examen médico-légal a déterminé la cause du décès. (Cuộc giám định pháp y đã xác định nguyên nhân tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expertise médico-légale": Giám định pháp y. Đâymột thuật ngữ chuyên môn chỉ việc các chuyên gia (thườngbác sĩ) sử dụng kiến thức y học để cung cấp bằng chứng hoặc kết luận cho tòa án.
    • Le juge a ordonné une expertise médico-légale. (Thẩm phán đã ra lệnh tiến hành một cuộc giám định pháp y.)
Biến thể từ gần giống
  • Médecine légale (Danh từ giống cái): Pháp y. Đâydanh từ chỉ ngành khoa học hoặc lĩnh vực chuyên môn.
    • Il est spécialiste en médecine légale. (Ông ấychuyên gia về pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Judiciaire (trong ngữ cảnh y tế): (thuộc) tư pháp, liên quan đến tòa án. (Lưu ý: Từ này rộng hơn không mang tính chuyên môn y học cụ thể như "médico-légal").
médico-légal

L'expert médico-légal examine des preuves au laboratoire.

tính từ
  1. (thuộc) pháp y
    • Expertise médico-légale
      giám định pháp y