médico-social

Học thuật
Thân thiện
médico-social

L'assistance médico-sociale aide les personnes âgées à domicile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) y học xã hội: Chỉ những vấn đề, hoạt động, dịch vụ hoặc chính sách liên quan đến sự kết hợp giữa chăm sóc y tế hỗ trợ xã hội. Từ này nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện, xem xét cả khía cạnh sức khỏe thể chất/tinh thần các điều kiện xã hội của một cá nhân hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a renforcé les politiques médico-sociales pour les personnes âgées. (Chính phủ đã tăng cường các chính sách y học xã hội cho người cao tuổi.)
    • Ce centre offre une prise en charge médico-sociale aux enfants handicapés. (Trung tâm này cung cấp dịch vụ chăm sóc y học xã hội cho trẻ em khuyết tật.)
    • Elle travaille dans le secteur médico-social. ( ấy làm việc trong lĩnh vực y học xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Établissement médico-social": Cơ sở y học xã hội (ví dụ: viện dưỡng lão, trung tâm cho người khuyết tật).

    • Les EHPAD sont des établissements médico-sociaux pour les personnes âgées dépendantes. (Các EHPAD là những cơ sở y học xã hội dành cho người cao tuổi mất tự chủ.)
  • "Parcours médico-social": Hành trình/lộ trình chăm sóc y học xã hội.

    • Un parcours médico-social coordonné est essentiel pour les patients atteints de maladies chroniques. (Một lộ trình chăm sóc y học xã hội được phối hợpđiều cần thiết cho các bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Médicosocial (adj): Cách viết không dấu gạch nối, cùng nghĩa với "médico-social".
  • Socio-médical (adj): Y-xã hội. Đôi khi được dùng với sắc thái tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào góc độ xã hội trước.
  • Action médico-sociale (cụm danh từ): Hành động/hoạt động y học xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Sanitaire et social (adj): (Thuộc) vệ sinh xã hội. Đâymột cụm từ rất gần nghĩa, thường được dùng trong cùng ngữ cảnh về các chính sách cơ sở chăm sóc.
  • Psycho-social (adj): Tâmxã hội. Tập trung vào khía cạnh tâm xã hội, thường dùng trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.
Các cụm từ liên quan
  • Aide médico-sociale (cụm danh từ): Trợ giúp y học xã hội.

    • L'aide médico-sociale à l'enfance est une compétence départementale. (Trợ giúp y học xã hội cho trẻ emmột thẩm quyền của cấp tỉnh.)
  • Commission médico-sociale (cụm danh từ): Hội đồng/ủy ban y học xã hội.

    • La décision a été prise par la commission médico-sociale. (Quyết định đã được đưa ra bởi hội đồng y học xã hội.)
médico-social

L'assistance médico-sociale aide les personnes âgées à domicile.

tính từ
  1. (thuộc) y học xã hội
    • L'assistance médico-sociale
      cứu tế y học xã hội