médiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (Sử học):
    • Liên hệ với người -đi: Chỉ việc quan hệ, liên minh hoặc thông đồng với người -đi (Medes) trong bối cảnh lịch sử chiến tranh giữa người Hy Lạp người -đi. Từ này mang sắc thái phản bội, thường dùng để chỉ những người Hy Lạp ủng hộ hoặc hợp tác với kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Certains cités grecques furent accusées de médiser pendant les guerres médiques. (Một số thành bang Hy Lạp đã bị buộc tội liên minh với người -đi trong các cuộc chiến tranh Hy Lạp - Ba .)
    • Trahir sa patrie pour médiser était considéré comme le pire des crimes. (Phản bội tổ quốc để theo người -đi được coi là tội ác tày trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, văn chương): Hành động phản bội, đi theo phe địch hoặc một thế lực thù địch.
    • Dans le débat, il a choisi de médiser, soutenant les arguments de nos adversaires. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã chọn cách phản bội, ủng hộ lập luận của đối thủ chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Médisant, e (adj): (từ cổ) liên quan đến người -đi; (nghĩa ẩn dụ) phản bội.
  • Médique (adj): (thuộc về) người -đi, đế quốc -đi.
Từ đồng nghĩa
  • Trahir: phản bội.
  • Collaborer (avec l'ennemi): cộng tác (với kẻ thù).
  • Pactiser (avec l'ennemi): thỏa hiệp, điều đình (với kẻ thù).
Lưu ý

Từ "médiser" nàymột từ chuyên ngành lịch sử, rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. không nên bị nhầm lẫn với từ "médire" (có nghĩanói xấu, gièm pha), mặc dù cách viết gần giống nhau. Ngữ cảnh sử dụng duy nhất chính xác của "médiser"liên quan đến lịch sử cổ đại Hy Lạp.

nội động từ
  1. (sử học) liên hệ với người -đi (trong chiến tranh giữa người Hy Lạp người -đi)

Từ gần giống