médulleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Đầy tủy: Dùng để mô tả một bộ phận của thực vật (thườngthân cây) chứa nhiều tủy bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tige de cette plante est médulleuse. (Thân của cây nàyđầy tủy.)
    • On identifie certaines plantes par leur caractère médulleux. (Người ta nhận diện một số loài thực vật nhờ đặc tính đầy tủy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả hình thái thực vật một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Médulle (danh từ giống cái): tủy (trong thực vật học hoặc giải phẫu học).

    • La médulle de la tige. (Tủy của thân cây.)
  • Médullaire (tính từ): (thuộc về) tủy.

    • Tissu médullaire. ( tủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulpeux (tính từ): nhiều thịt, nhiều cùi (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về cấu trúc mềm).
  • Moelleux (tính từ): mềm, xốp (chỉ tính chất, không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt cấu tạo giải phẫu).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "médulleux" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hầu như không xuất hiện trong các thành ngữ hay cụm động từ thông thường.
tính từ
  1. (thực vật học) đầy tủy
    • Tige médulleuse
      thân đầy tủy