méduser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sững sờ, làm cho kinh ngạc đến mức không cử động được: Hành động gây ra một sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc cực độ đến mức khiến ai đó đờ người ra, không nói nên lời hoặc không thể phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle l'a complètement médusé. (Tin tức đó đã làm anh ta hoàn toàn sững sờ.)
    • Le spectacle de magie a médusé les enfants. (Màn ảo thuật đã làm trẻ kinh ngạc đến đờ người ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en rester médusé": bị sững sờ, bị choáng váng đến mức đứng hình.

    • Devant un tel paysage, on en reste médusé. (Trước một cảnh quan như vậy, người ta bị choáng ngợp đến sững sờ.)
  • "regard médusé": cái nhìn đờ đẫn kinh ngạc.

    • Il avait un regard médusé en découvrant la vérité. (Anh ta có một cái nhìn đờ đẫn khi khám phá ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Médusant, médusante (tính từ): tính chất làm cho sững sờ, gây kinh ngạc.

    • Une révélation médusante. (Một tiết lộ gây choáng váng.)
  • Méduse (danh từ): con sứa; (trong thần thoại) Medusa, nữ thần mái tóc là rắn, cái nhìn của có thể biến người khác thành đá. Từ nguyên của "méduser" bắt nguồn từ đây.

Từ đồng nghĩa
  • Stupéfier: làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  • Ébahir: làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.
  • Sidérer: làm choáng váng, làm sững sờ (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Rassurer: trấn an.
  • Ennuyer: làm chán.
  • Laisser indifférent: để cho thờ ơ, không gây ấn tượng.
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm cho sững sờ

Từ gần giống