mégacéros

Học thuật
Thân thiện
mégacéros

Un mégacéros broute paisiblement dans une prairie préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đanh sừng lớn (hóa thạch): "mégacéros" là tên gọi khoa học của một loài động vật có vú lớn đã tuyệt chủng, thuộc họ hươu nai, được biết đến với bộ sừng rất to rộng. Đâymột hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fossiles de mégacéros ont été découverts dans plusieurs pays d'Europe. (Các hóa thạch của đanh sừng lớn đã được phát hiệnnhiều nước châu Âu.)
    • Le mégacéros est un animal impressionnant de la préhistoire. (Đanh sừng lớnmột loài động vật ấn tượng thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le mégacéros géant": đanh sừng lớn khổng lồ (cụm từ nhấn mạnh kích thước đặc biệt lớn của loài này).
    • Les peintures rupestres représentent parfois le mégacéros géant. (Các bức tranh hang động đôi khi mô tả đanh sừng lớn khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mégacérosmột danh từ riêng, tên gọi của một chi/genus cụ thể, nên không biến thể ngữ pháp thông thường.
  • Cerf géant (danh từ giống đực): hươu khổng lồ (cách gọi thông thường, không phải tên khoa học).
  • Mégacéros d'Irlande (danh từ giống đực): đanh sừng lớn Ireland (tên gọi phổ biến cho loài ).
Từ đồng nghĩa
  • Megaloceros: (tên khoa học bằng tiếng Latinh, đồng nghĩa chính xác).
  • Grand cerf fossile: hươu lớn hóa thạch (cách mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chỉ tên loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mégacéros".
mégacéros

Un mégacéros broute paisiblement dans une prairie préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) đanh sừng lớn (hóa thạch)