mégalithe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá lớn, cự thạch: Một tảng đá hoặc khối đá rất lớn, thường được sử dụng trong thời tiền sử để xây dựng các công trình hoặc tượng đài. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues étudient le mégalithe découvert dans la forêt. (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu cự thạch được phát hiện trong khu rừng.)
- Ce mégalithe pèse plusieurs tonnes. (Tảng đá lớn này nặng vài tấn.)
- Stonehenge est un site célèbre composé de mégalithes. (Stonehenge là một địa điểm nổi tiếng được cấu thành từ những cự thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, đặc biệt là trong khảo cổ học, lịch sử và nhân chủng học, để mô tả các di tích thời tiền sử.
- Mégalithe thường được dùng để chỉ các công trình cụ thể như menhir (cột đá dựng đứng), dolmen (bàn đá), hoặc cromlech (vòng tròn đá).
Biến thể và từ liên quan
- Mégalithique (tính từ): thuộc về cự thạch, có liên quan đến các công trình bằng đá lớn.
- L'architecture mégalithique est fascinante. (Kiến trúc cự thạch thật hấp dẫn.)
- Mégalithisme (danh từ giống đực): hiện tượng hoặc kỹ thuật xây dựng bằng các tảng đá lớn; thời đại đồ đá lớn.
- Le mégalithisme est une caractéristique de certaines cultures préhistoriques. (Hiện tượng xây dựng cự thạch là một đặc trưng của một số nền văn hóa tiền sử.)
Từ đồng nghĩa
- Pierre levée: đá dựng đứng (thường đồng nghĩa với "menhir").
- Bloc erratique: tảng đá trôi (một tảng đá lớn được vận chuyển bởi sông băng, nhưng không nhất thiết do con người xếp đặt).
Lưu ý
- Mégalithe là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả đơn giản là (một tảng đá rất lớn) hoặc (một tảng đá).
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng nào sử dụng từ mégalithe do tính chất chuyên môn của nó.
{{mégalithisme}}
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) đá lớn, cự thạch