méhariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính cưỡi lạc đà: Chỉ một người lính, thường trong các đơn vị quân đội thuộc địa của Pháp (đặc biệt ở Bắc Phi), có nhiệm vụ tuần tra hoặc chiến đấu trong sa mạc bằng cách cưỡi lạc đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les méharistes patrouillaient dans le désert du Sahara. (Những người lính cưỡi lạc đà đang tuần tra trong sa mạc Sahara.)
- Ce méhariste connaissait parfaitement les pistes du désert. (Người lính cưỡi lạc đà này biết rõ các lối mòn trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang tính lịch sử và thường được dùng trong bối cảnh nói về thời kỳ thuộc địa của Pháp ở châu Phi. Nó gợi lên hình ảnh một đơn vị quân sự đặc biệt, thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Méhari (danh từ giống đực): Một giống lạc đà một bướu được sử dụng để cưỡi, đặc biệt ở vùng Bắc Phi.
- Le méhari est un dromadaire rapide et endurant. (Méhari là một loài lạc đà một bướu nhanh nhẹn và bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Cavalier à chameau: Kỵ sĩ cưỡi lạc đà (cách diễn đạt mô tả chung, không phải thuật ngữ lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méhariste".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) lính cưỡi lạc đà