mélanésien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Mê-la-nê-đi: Dùng để chỉ những gì liên quan đến khu vực địa lý, văn hóa hoặc con người của Melanesia, một vùng ở Tây Nam Thái Bình Dương.
- Ví dụ: La culture mélanésienne est très riche. (Văn hóa Mê-la-nê-đi rất phong phú.)
Danh từ:
- Người Mê-la-nê-đi: Chỉ một người có nguồn gốc từ các quần đảo thuộc khu vực Melanesia.
- Ví dụ: Un Mélanésien lui a expliqué les traditions locales. (Một người Mê-la-nê-đi đã giải thích cho anh ấy những truyền thống địa phương.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les îles mélanésiennes sont d'une beauté extraordinaire. (Các hòn đảo Mê-la-nê-đi có vẻ đẹp phi thường.)
- Il étudie les langues mélanésiennes. (Anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ Mê-la-nê-đi.)
Danh từ:
- Ce Mélanésien est un guide expérimenté. (Người Mê-la-nê-đi này là một hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm.)
- Les Mélanésiens sont réputés pour leur accueil chaleureux. (Người Mê-la-nê-đi nổi tiếng vì sự tiếp đón nồng hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peuples mélanésiens": Các dân tộc Mê-la-nê-đi.
- Les peuples mélanésiens ont des cultures distinctes. (Các dân tộc Mê-la-nê-đi có những nền văn hóa riêng biệt.)
"Archipel mélanésien": Quần đảo Mê-la-nê-đi.
- L'archipel mélanésien comprend la Nouvelle-Calédonie et Vanuatu. (Quần đảo Mê-la-nê-đi bao gồm Nouvelle-Calédonie và Vanuatu.)
Biến thể và từ gần giống
Mélanésie (danh từ riêng): Melanesia, tên khu vực địa lý.
- La Mélanésie est une sous-région de l'Océanie. (Melanesia là một tiểu vùng của Châu Đại Dương.)
Mélanésienne (danh từ/tính từ giống cái): Dạng giống cái của "mélanésien".
- Une Mélanésienne (một người phụ nữ Mê-la-nê-đi); une tradition mélanésienne (một truyền thống Mê-la-nê-đi).
Từ đồng nghĩa
- De Mélanésie: (Thuộc) Melanesia. (Cách nói giải thích tương đương, ít dùng hơn dạng tính từ "mélanésien").
- Les populations de Mélanésie (Các cộng đồng dân cư của Melanesia).
Lưu ý
- Từ này viết hoa chữ cái đầu (Mélanésien) khi dùng làm danh từ để chỉ người.
- Khi dùng làm tính từ, nó thường viết thường.
tính từ
- (thuộc) Mê-la-nê-đi
- Langues mélanésiennesnhóm ngôn ngữ Mê-la-nê-đi
danh từ
- người Mê-la-nê-đi