mélancolie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự u sầu, sự phiền muộn; nỗi buồn man mác, nỗi sầu: Trạng thái cảm xúc buồn bã, trầm tư, thường không nguyên nhân cụ thể, mang tính chất sâu lắng kéo dài.
    • (Y học; từ , nghĩa ) Bệnh ưu tư: Một khái niệm y học cổ chỉ trạng thái tinh thần chán nản, u uất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mélancolie de l'automne l'envahit. (Nỗi buồn man mác của mùa thu tràn ngập trong anh.)
    • Il regardait le coucher de soleil avec une profonde mélancolie. (Anh ấy nhìn hoàng hôn với một nỗi sầu thẳm sâu.)
    • Ses chansons sont empreintes de mélancolie. (Những bài hát của ấy đượm nỗi u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la mélancolie": rơi vào trạng thái u sầu, phiền muộn.

    • Après cette nouvelle, il est tombé dans la mélancolie. (Sau tin đó, anh ta đã rơi vào nỗi u sầu.)
  • "Une douce mélancolie": một nỗi buồn dịu nhẹ, man mác (thường gắn với hoài niệm).

    • Elle éprouvait une douce mélancolie en repensant à son enfance. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn man mác khi nhớ lại thời thơ ấu.)
  • "Ne pas engendrer la mélancolie" (thân mật): rất vui, không hề buồn tẻ chút nào.

    • Cette fête n'engendre pas la mélancolie ! (Bữa tiệc này vui ghê! / Không hề buồn tẻ chút nào!)
Biến thể từ gần giống
  • Mélancolique (tính từ): thuộc về u sầu, buồn bã; tính chất gây buồn.

    • Un temps mélancolique (thời tiết ảm đạm, gây buồn)
    • Un air mélancolique (một vẻ mặt u sầu)
  • Mélancoliquement (trạng từ): một cách buồn bã, u sầu.

    • Il a répondu mélancoliquement. (Anh ấy đã trả lời một cách buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Tristesse: nỗi buồn, sự buồn bã (nghĩa chung, có thể ngắn hạn nguyên nhân hơn).
  • Spleen: nỗi buồn chán, u uất, chán nản (thường dùng trong văn học, sắc thái mạnh).
  • Morosité: sự ảm đạm, u ám (có thể chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí chung).
Từ trái nghĩa
  • Gaieté: sự vui vẻ, hân hoan.
  • Joie: niềm vui, sự hân hoan.
  • Allégresse: sự hân hoan, vui sướng.
Thành ngữ liên quan
  • "La mélancolie des adieux": nỗi buồn của những lời chia tay.

    • La gare était pleine de la mélancolie des adieux. (Nhà ga tràn ngập nỗi buồn của những cuộc chia ly.)
  • "Une mélancolie heureuse" / "Une douce mélancolie": một nỗi buồn phần ngọt ngào, thường đi kèm với những kỷ niệm đẹp.

    • Feuilleter un vieil album photo provoque une mélancolie heureuse. (Lật giở một cuốn album ảnh gợi lên một nỗi buồn ngọt ngào.)
danh từ giống cái
  1. sự u sầu, sự phiền muộn; nỗi u sầu muộn
  2. (y học; từ , nghĩa ) bệnh ưu tư
    • ne pas engendrer la mélancolie
      (thân mật) rất vui

Từ trái nghĩa