mélinite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Melinit (thuốc nổ): "Mélinite" là tên gọi của một loại thuốc nổ mạnh, có thành phần chính là axit picric. Nó được sử dụng chủ yếu trong quân sự, chẳng hạn để nhồi vào đạn pháo hoặc làm chất nổ công phá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mélinite était utilisée dans les obus pendant la Première Guerre mondiale. (Melinit đã được sử dụng trong các quả đạn pháo trong Thế chiến thứ nhất.)
- La fabrication de la mélinite est très dangereuse. (Việc sản xuất melinit rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, kỹ thuật quân sự hoặc bối cảnh mô tả các cuộc chiến tranh trong quá khứ, khi loại thuốc nổ này được sử dụng rộng rãi.
Biến thể và từ gần giống
- Acide picrique (cụm danh từ giống đực): Axit picric - là tên gọi hóa học của thành phần chính tạo nên "mélinite".
- Explosif (danh từ giống đực): Chất nổ - từ chung chỉ các loại vật liệu gây nổ.
- Lyddite (danh từ): Tên gọi tiếng Anh của một loại thuốc nổ tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Trong bối cảnh lịch sử-quân sự, nó có thể được nhắc đến như một loại charge explosive (chất nổ) hoặc fulmicoton (một loại thuốc nổ khác cùng thời kỳ) trong các diễn đạt chung.
Lưu ý
- "Mélinite" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó gắn liền với ngữ cảnh lịch sử chiến tranh hoặc công nghiệp quốc phòng.
danh từ giống cái
- melinit (thuốc nổ)