malignité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hiểm độc, tính thâm hiểm: Bản chất xấu xa, có ý định gây hại hoặc đau khổ cho người khác một cách có chủ ý và tinh vi.
- Tính độc hại: Đặc tính có thể gây ra tác hại nghiêm trọng hoặc hủy hoại.
- (Y học) Ác tính: Thuộc tính của một khối u hoặc bệnh có xu hướng lan rộng, tái phát và đe dọa tính mạng, trái ngược với "lành tính".
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính tinh quái; tính láu cá: Sự ranh mãnh, khôn ngoan một cách tinh quái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La malignité de ses commentaires a blessé tout le monde. (Tính hiểm độc trong những lời bình luận của anh ta đã làm tổn thương mọi người.)
- On suspecte la malignité de la tumeur. (Người ta nghi ngờ tính ác tính của khối u.)
- Il a agi avec une certaine malignité pour obtenir ces informations. (Hắn đã hành động với một sự láu cá nhất định để có được những thông tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regard plein de malignité": Ánh nhìn đầy vẻ hiểm độc/ tinh quái.
- Elle lui a jeté un regard plein de malignité. (Cô ấy đã ném cho anh ta một ánh nhìn đầy vẻ tinh quái.)
- "Doute sur la malignité": (Trong y học) Sự nghi ngờ về tính ác tính.
- Les analyses permettront de lever le doute sur la malignité. (Các phân tích sẽ cho phép giải tỏa sự nghi ngờ về tính ác tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Malin, maligne (tính từ): Hiểm độc, thâm hiểm; (trong y học) ác tính; tinh quái, ranh mãnh.
- une tumeur maligne (một khối u ác tính)
- un sourire malin (một nụ cười tinh quái)
- Malignement (trạng từ): Một cách hiểm độc, một cách ác ý.
- Bénignité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): Tính lành tính, tính hiền lành, tính vô hại.
Từ đồng nghĩa
- Méchanceté: Tính độc ác, tính xấu xa (nhấn mạnh vào ý muốn làm hại).
- Nocivité: Tính độc hại (nhấn mạnh vào khả năng gây hại).
- Perfidie: Sự phản bội, sự xảo trá (nhấn mạnh vào sự không trung thực và phản bội lòng tin).
- Rancune: Mối hận thù, sự thù dai (nhấn mạnh vào cảm giác thù hận kéo dài).
Thành ngữ liên quan
- "Rire avec malignité": Cười một cách đầy vẻ hiểm độc/tinh quái.
- Il a accueilli la nouvelle en riant avec malignité. (Hắn đón nhận tin tức bằng một nụ cười đầy vẻ hiểm độc.)
- "Esprit de malignité": Tinh thần hiểm độc, ý đồ xấu xa.
- Ses critiques sont dictées par un pur esprit de malignité. (Những lời chỉ trích của anh ta được thúc đẩy bởi một tinh thần hiểm độc thuần túy.)
danh từ giống cái
- tính hiểm độc, tính thâm hiểm
- tính độc hại
- (y học) ác tính
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính tinh quái; tính láu cá