mélodiste

Học thuật
Thân thiện
mélodiste

Le mélodiste compose une belle chanson pour le chanteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc giai điệu: Người sáng tác hoặctài năng đặc biệt trong việc sáng tác giai điệu (mélodie) âm nhạc. Từ này nhấn mạnh đến khả năng tạo ra những chuỗi nốt nhạc đẹp, dễ nhớ giàu cảm xúc, thường được dùng trong âm nhạc cổ điển hoặc các bài hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce compositeur est un mélodiste de génie. (Nhà soạn nhạc nàymột nhạc giai điệu thiên tài.)
    • Elle est plus connue comme mélodiste que comme parolière. ( ấy được biết đến nhiều hơn với tư cáchmột nhạc giai điệu hơn là một người viết lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong phê bình âm nhạc để đánh giá ca ngợi tài năng đặc biệt của một nhà soạn nhạc trong lĩnh vực giai điệu.
    • La critique le décrit comme le plus grand mélodiste de sa génération. (Giới phê bình mô tả ôngnhạc giai điệu vĩ đại nhất của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélodique (tính từ): thuộc về giai điệu, tính chất giai điệu.
    • Un thème mélodique (một chủ đề giai điệu).
  • Mélodie (danh từ): giai điệu.
    • Une belle mélodie (một giai điệu đẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Compositeur de mélodies: người sáng tác giai điệu.
mélodiste

Le mélodiste compose une belle chanson pour le chanteur.

danh từ
  1. nhạc giai điệu