mélodiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc sĩ giai điệu: Người sáng tác hoặc có tài năng đặc biệt trong việc sáng tác giai điệu (mélodie) âm nhạc. Từ này nhấn mạnh đến khả năng tạo ra những chuỗi nốt nhạc đẹp, dễ nhớ và giàu cảm xúc, thường được dùng trong âm nhạc cổ điển hoặc các bài hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce compositeur est un mélodiste de génie. (Nhà soạn nhạc này là một nhạc sĩ giai điệu thiên tài.)
- Elle est plus connue comme mélodiste que comme parolière. (Cô ấy được biết đến nhiều hơn với tư cách là một nhạc sĩ giai điệu hơn là một người viết lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong phê bình âm nhạc để đánh giá và ca ngợi tài năng đặc biệt của một nhà soạn nhạc trong lĩnh vực giai điệu.
- La critique le décrit comme le plus grand mélodiste de sa génération. (Giới phê bình mô tả ông là nhạc sĩ giai điệu vĩ đại nhất của thế hệ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mélodique (tính từ): thuộc về giai điệu, có tính chất giai điệu.
- Un thème mélodique (một chủ đề giai điệu).
- Mélodie (danh từ): giai điệu.
- Une belle mélodie (một giai điệu đẹp).
Từ đồng nghĩa
- Compositeur de mélodies: người sáng tác giai điệu.
danh từ
- nhạc sĩ giai điệu