mélodramatique

Học thuật
Thân thiện
mélodramatique

Une actrice joue une scène mélodramatique au théâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể loại mêlô kịch (mélodrame): Chỉ tính chất của một tác phẩm (kịch, phim, truyện) thuộc thể loại mêlô, thường cốt truyện cảm động, kịch tính mạnh mẽ đôi khi cường điệu hóa cảm xúc.
    • Lâm ly, ủy mị, cường điệu cảm xúc: Dùng để miêu tả một cách diễn đạt, hành vi hoặc tình huống quá đỗi cảm động, bi thảm hoặc phóng đại cảm xúc một cách không tự nhiên, đến mức gần như giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fin du film était vraiment mélodramatique. (Cái kết của bộ phim thật sự rất lâm ly / ủy mị.)
    • Il a une façon mélodramatique de raconter ses problèmes. (Anh ta có một cách kể về những vấn đề của mình thật cường điệu ủy mị.)
    • Ce roman mélodramatique du XIXe siècle a connu un grand succès. (Cuốn tiểu thuyết mêlô kịch tính thế kỷ 19 này đã rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un mélodramatique...": tính chất lâm ly, ủy mị đến mức...

    • Sa réaction était d'un mélodramatique insupportable. (Phản ứng của ấy tính chất lâm ly đến mức không chịu nổi.)
  • Sử dụng như danh từ hóa (le mélodramatique): Chỉ cái thuộc về thể loại hoặc tính chất mêlô kịch, sự lâm ly.

    • Il affectionne le mélodramatique dans ses mises en scène. (Ông ấy rất chuộng tính chất mêlô kịch trong các vở dàn dựng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélodrame (danh từ giống đực): Mêlô kịch, vở kịch hoặc câu chuyện lâm ly, ủy mị.

    • Ce film est un pur mélodrame. (Bộ phim nàymột vở mêlô kịch đích thực.)
  • Mélodramatiquement (trạng từ): Một cách lâm ly, ủy mị.

    • Elle s'est exclamée mélodramatiquement. ( ấy đã thốt lên một cách đầy kịch tính / lâm ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Larmoyant: Ướt át, dễ khóc, gợi sự thương cảm.
  • Pathétique: Thảm thương, bi thảm (có thể mang nghĩa chân thực hơn, ít tiêu cực hơn "mélodramatique").
  • Théâtral: Kịch tính, phô trương (nhấn mạnh sự phô diễn, không tự nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Sobre: Giản dị, điềm đạm, không phô trương.
  • Réaliste: Hiện thực, chân thực.
  • Naturel: Tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "En faire tout un mélodrame": Làm quá lên, biến một chuyện nhỏ thành một bi kịch lớn (theo nghĩa bóng, không trực tiếp dùng tính từ).
    • Arrête d'en faire tout un mélodrame, ce n'est qu'une petite dispute. (Đừng làm quá lên như vậy, đó chỉmột cuộc cãi vã nhỏ thôi.)
mélodramatique

Une actrice joue une scène mélodramatique au théâtre.

tính từ
  1. xem mélodrame
  2. lâm ly