mélodrame

Học thuật
Thân thiện
mélodrame

Un héros de mélodrame montre une émotion exagérée sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kịch thông tục, kịch mêlô: Một thể loại kịch hoặc tác phẩm sân khấu cốt truyện cường điệu, cảm xúc mãnh liệt, thường sự phân biệt rõ ràng giữa thiện ác, kết thúc có hậu. Thể loại này phổ biến từ thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce vieux film est un véritable mélodrame. (Bộ phim đó đúngmột vở kịch mêlô.)
    • Elle adore lire des romans qui tournent au mélodrame. ( ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết chuyển thành kịch thông tục.)
    • L'intrigue de cette pièce est un mélodrame classique. (Cốt truyện của vở kịch nàymột kịch mêlô cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le mélodrame": rơi vào sự cường điệu, kịch tính quá mức (theo nghĩa bóng, chỉ cách hành xử hoặc kể chuyện).

    • Son discours a un peu trop tendance à tomber dans le mélodrame. (Bài phát biểu của anh ta xu hướng rơi vào sự cường điệu quá mức.)
  • "C'est du mélodrame !": Đókịch! (câu cảm thán để chỉ trích một tình huống hoặc phản ứng được cho là quá kịch tính, giả tạo).

    • Arrête de pleurer pour si peu, c'est du mélodrame ! (Đừng khóc chuyện nhỏ thế, đúngđang đóng kịch!)
Biến thể từ gần giống
  • Mélodramatique (tính từ): mang tính chất kịch mêlô, cường điệu, đầy cảm xúc thái quá.

    • Une fin mélodramatique (Một kết thúc đầy kịch tính/kiểu mêlô)
  • Mélodramatiquement (trạng từ): một cách cường điệu, kịch tính.

    • Il a réagi mélodramatiquement à la nouvelle. (Anh ấy phản ứng một cách kịch tính trước tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Drame populaire: kịch bình dân, kịch phổ thông.
  • Tragédie bourgeoise: bi kịch tầng lớp tư sản (một thể loại liên quan nhưng thường nghiêm túc hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Héros de mélodrame: (nghĩa đen: anh hùng trong kịch mêlô; nghĩa bóng, thân mật) người cách cư xử, phản ứng quá kịch tính, như đang đóng kịch.
    • Ne fais pas ton héros de mélodrame, c'est juste une petite dispute. (Đừng làm bộ anh hùng kịch mêlô nữa, đó chỉmột cuộc cãi vã nhỏ thôi.)
mélodrame

Un héros de mélodrame montre une émotion exagérée sur scène.

danh từ giống đực
  1. kịch thông tục, kịch mêlô
    • héros de mélodrame
      (thân mật) người như đóng kịch