mélomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mê nhạc, người yêu âm nhạc: Chỉ một người có niềm đam mê, sự yêu thích đặc biệt và thường có hiểu biết sâu rộng về âm nhạc.
- Tính từ:
- Mê nhạc, yêu âm nhạc: Dùng để miêu tả một người hoặc đặc tính của người có niềm đam mê lớn với âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon oncle est un vrai mélomane, sa collection de disques est immense. (Chú tôi là một người mê nhạc thực thụ, bộ sưu tập đĩa của ông ấy đồ sộ lắm.)
- Ce café attire de nombreux mélomanes. (Quán cà phê này thu hút rất nhiều người yêu nhạc.)
Tính từ:
- Elle est très mélomane et va à des concerts chaque semaine. (Cô ấy rất mê nhạc và đi xem hòa nhạc mỗi tuần.)
- Un public mélomane. (Một khán giả yêu âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này nhấn mạnh sự đam mê sâu sắc, thường đi kèm với kiến thức, hơn là chỉ đơn thuần là sở thích nghe nhạc thông thường.
- Có thể dùng để phân biệt với các từ như "auditeur" (người nghe) hay "fan" (người hâm mộ) vì "mélomane" hàm ý một mức độ nghiêm túc và tinh tế hơn trong thưởng thức âm nhạc.
Biến thể và từ gần giống
- Mélomanie (danh từ giống cái): chứng mê nhạc, niềm đam mê âm nhạc cuồng nhiệt.
- Sa mélomanie le pousse à dépenser beaucoup pour les concerts. (Chứng mê nhạc của anh ta thúc đẩy anh ta chi tiêu rất nhiều cho các buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Amateur de musique: người yêu thích âm nhạc.
- Passionné de musique: người đam mê âm nhạc.
Từ trái nghĩa
- Indifférent à la musique: thờ ơ với âm nhạc.
- Aphone (nghĩa bóng): không quan tâm đến âm nhạc (theo nghĩa bóng).
danh từ
- người mê nhạc
tính từ
- mê nhạc