mélomane

Học thuật
Thân thiện
mélomane

Un mélomane écoute attentivement un opéra sur son phonographe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhạc, người yêu âm nhạc: Chỉ một người niềm đam mê, sự yêu thích đặc biệt thường hiểu biết sâu rộng về âm nhạc.
  2. Tính từ:
    • nhạc, yêu âm nhạc: Dùng để miêu tả một người hoặc đặc tính của người niềm đam mê lớn với âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon oncle est un vrai mélomane, sa collection de disques est immense. (Chú tôimột người nhạc thực thụ, bộ sưu tập đĩa của ông ấy đồ sộ lắm.)
    • Ce café attire de nombreux mélomanes. (Quán phê này thu hút rất nhiều người yêu nhạc.)
  • Tính từ:

    • Elle est très mélomane et va à des concerts chaque semaine. ( ấy rất nhạc đi xem hòa nhạc mỗi tuần.)
    • Un public mélomane. (Một khán giả yêu âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nhấn mạnh sự đam mê sâu sắc, thường đi kèm với kiến thức, hơn là chỉ đơn thuầnsở thích nghe nhạc thông thường.
  • Có thể dùng để phân biệt với các từ như "auditeur" (người nghe) hay "fan" (người hâm mộ) "mélomane" hàm ý một mức độ nghiêm túc tinh tế hơn trong thưởng thức âm nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Mélomanie (danh từ giống cái): chứng nhạc, niềm đam mê âm nhạc cuồng nhiệt.
    • Sa mélomanie le pousse à dépenser beaucoup pour les concerts. (Chứng nhạc của anh ta thúc đẩy anh ta chi tiêu rất nhiều cho các buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateur de musique: người yêu thích âm nhạc.
  • Passionné de musique: người đam mê âm nhạc.
Từ trái nghĩa
  • Indifférent à la musique: thờ ơ với âm nhạc.
  • Aphone (nghĩa bóng): không quan tâm đến âm nhạc (theo nghĩa bóng).
mélomane

Un mélomane écoute attentivement un opéra sur son phonographe.

danh từ
  1. người nhạc
tính từ
  1. nhạc