mélusine

Học thuật
Thân thiện
mélusine

Une femme porte une élégante mélusine lors d'une promenade en ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phớt lông (dùng làm ): "Mélusine" là một loại vải mềm, thường được làm từ lông thú, dùng chủ yếu để làm hoặc trang trí quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chapellerie utilise de la mélusine pour ses créations. (Tiệm làm sử dụng phớt lông cho những sáng tạo của họ.)
    • Cette mélusine est d'une grande douceur. (Loại phớt lông này rất mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mélusine": được làm bằng hoặc trang trí với phớt lông.
    • Un chapeau en mélusine. (Một chiếc làm bằng phớt lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Feutre (n.m): nỉ, một loại vải dày khác cũng thường dùng trong sản xuất .
  • Velours (n.m): nhung, một loại vải mềm bề mặt lông ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Feutre fin: nỉ mịn (có thể chỉ vật liệu tương tự).
  • Étoffe pour chapeaux: vải dùng cho .
mélusine

Une femme porte une élégante mélusine lors d'une promenade en ville.

danh từ giống cái
  1. phớt lông (dùng làm )