mémorisation

Học thuật
Thân thiện
mémorisation

L'enfant fait un exercice de mémorisation avec des cartes illustrées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng: Hành động hoặc quá trình lưu giữ thông tin trong trí nhớ một cách chủ đích lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mémorisation des poèmes est un exercice scolaire courant. (Việc học thuộc lòng các bài thơmột bài tập phổ biến trong trường học.)
    • Il utilise des techniques de mémorisation pour retenir les numéros de téléphone. (Anh ấy sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ để nhớ số điện thoại.)
    • La mémorisation à long terme nécessite de la répétition. (Sự ghi nhớ lâu dài đòi hỏi sự lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mémorisation par cœur": học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn.

    • La mémorisation par cœur des dates historiques est parfois critiquée. (Việc học thuộc lòng các mốc lịch sử đôi khi bị chỉ trích.)
  • "processus de mémorisation": quá trình ghi nhớ.

    • Le processus de mémorisation varie d'une personne à l'autre. (Quá trình ghi nhớ khác nhaumỗi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mémoriser (động từ): ghi nhớ, học thuộc.

    • Il faut mémoriser cette liste de vocabulaire. (Cần phải học thuộc danh sách từ vựng này.)
  • Mnémonique (tính từ/danh từ): (thuộc về) trí nhớ; phép ghi nhớ.

    • Une technique mnémotechnique aide à la mémorisation. (Một kỹ thuật ghi nhớ hỗ trợ cho việc học thuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétention (danh từ giống cái): sự lưu giữ, sự ghi nhớ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tâmhọc).
  • Apprentissage par cœur (cụm danh từ): việc học thuộc lòng.
Các cụm từ liên quan
  • Facilité de mémorisation: khả năng ghi nhớ dễ dàng.

    • Ce logiciel augmente la facilité de mémorisation. (Phần mềm này làm tăng khả năng ghi nhớ dễ dàng.)
  • Trouble de la mémorisation: chứng rối loạn trí nhớ.

    • Ce patient présente des troubles de la mémorisation. (Bệnh nhân này biểu hiện của chứng rối loạn trí nhớ.)
mémorisation

L'enfant fait un exercice de mémorisation avec des cartes illustrées.

danh từ giống cái
  1. sự ghi nhớ