méningé

Học thuật
Thân thiện
méningé

Une hémorragie méningée est une urgence médicale grave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về màng não: "Méningé" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về màng não (méninges), là các màng bao bọc bảo vệ não bộ cùng tủy sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une hémorragie méningée est une urgence médicale. (Chảy máu màng nãomột cấp cứu y tế.)
    • Le liquide méningé entoure le système nerveux central. (Dịch màng não bao quanh hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traumatisme crânien avec atteinte méningée": Chấn thương sọ não tổn thương màng não.
  • "Syndrome méningé": Hội chứng màng não, một tập hợp các triệu chứng gợi ý kích thích hoặc viêm màng não.
Biến thể từ gần giống
  • Méninges (danh từ giống cái, số nhiều): Các màng não.
  • Méningite (danh từ giống cái): Viêm màng não.
  • Méningocèle (danh từ giống cái): Thoát vị màng não.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm từ "relatif aux méninges" (liên quan đến màng não) có thể diễn đạt ý tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méningé".
méningé

Une hémorragie méningée est une urgence médicale grave.

tính từ
  1. xem méninge 1
    • Hémorragie méningée
      chảy máu màng não

Từ gần giống

Từ chứa "méningé"