méningiome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U màng não: Một loại khối u thường lành tính, phát triển từ các tế bào của màng não, là lớp màng bao bọc não và tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le méningiome a été découvert lors d'un examen IRM de routine. (Khối u màng não đã được phát hiện trong một lần chụp cộng hưởng từ định kỳ.)
- La chirurgie est souvent le traitement principal pour un méningiome. (Phẫu thuật thường là phương pháp điều trị chính cho một khối u màng não.)
- La plupart des méningiomes sont bénins et à croissance lente. (Hầu hết các khối u màng não là lành tính và phát triển chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"méningiome méningothélial": u màng não thể màng não.
- Le méningiome méningothélial est le sous-type histologique le plus fréquent. (U màng não thể màng não là phân nhóm mô học phổ biến nhất.)
"méningiome parasagittal": u màng não cạnh xoang dọc.
- Le méningiome parasagittal peut comprimer le cortex moteur. (U màng não cạnh xoang dọc có thể chèn ép vỏ não vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Méninge (n.f): màng não.
- Les méninges enveloppent le système nerveux central. (Các màng não bao bọc hệ thần kinh trung ương.)
Méningite (n.f): viêm màng não.
- La méningite est une infection des méninges. (Viêm màng não là một bệnh nhiễm trùng của màng não.)
Từ đồng nghĩa
- Tumeur des méninges: khối u màng não.
- Néoplasie méningée: u tân sinh màng não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống đực
- (y học) u màng não