méningiome

Học thuật
Thân thiện
méningiome

Un médecin montre une image de méningiome sur un écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U màng não: Một loại khối u thường lành tính, phát triển từ các tế bào của màng não, là lớp màng bao bọc não tủy sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le méningiome a été découvert lors d'un examen IRM de routine. (Khối u màng não đã được phát hiện trong một lần chụp cộng hưởng từ định kỳ.)
    • La chirurgie est souvent le traitement principal pour un méningiome. (Phẫu thuật thườngphương pháp điều trị chính cho một khối u màng não.)
    • La plupart des méningiomes sont bénins et à croissance lente. (Hầu hết các khối u màng nãolành tính phát triển chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "méningiome méningothélial": u màng não thể màng não.

    • Le méningiome méningothélial est le sous-type histologique le plus fréquent. (U màng não thể màng nãophân nhóm mô học phổ biến nhất.)
  • "méningiome parasagittal": u màng não cạnh xoang dọc.

    • Le méningiome parasagittal peut comprimer le cortex moteur. (U màng não cạnh xoang dọc có thể chèn ép vỏ não vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Méninge (n.f): màng não.

    • Les méninges enveloppent le système nerveux central. (Các màng não bao bọc hệ thần kinh trung ương.)
  • Méningite (n.f): viêm màng não.

    • La méningite est une infection des méninges. (Viêm màng nãomột bệnh nhiễm trùng của màng não.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur des méninges: khối u màng não.
  • Néoplasie méningée: u tân sinh màng não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

méningiome

Un médecin montre une image de méningiome sur un écran d'ordinateur.

danh từ giống đực
  1. (y học) u màng não