méningite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm màng não: "Méningite" là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, gây viêm các màng bao quanh não và tủy sống (gọi là màng não).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La méningite bactérienne nécessite un traitement antibiotique urgent. (Viêm màng não do vi khuẩn cần được điều trị bằng kháng sinh khẩn cấp.)
- Les symptômes de la méningite peuvent inclure de la fièvre et des maux de tête intenses. (Các triệu chứng của viêm màng não có thể bao gồm sốt và đau đầu dữ dội.)
- La vaccination peut prévenir certaines formes de méningite. (Tiêm chủng có thể ngăn ngừa một số dạng viêm màng não.)
Các cách sử dụng nâng cao
"méningite cérébro-spinale": viêm màng não tủy.
- C'est une forme grave de méningite cérébro-spinale. (Đó là một dạng viêm màng não tủy nghiêm trọng.)
"méningite virale": viêm màng não do virus.
- La méningite virale est souvent moins sévère que la forme bactérienne. (Viêm màng não do virus thường ít nghiêm trọng hơn dạng do vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Méningitique (adj): (thuộc về) viêm màng não.
- Un syndrome méningitique. (Hội chứng màng não.)
Méninge (n.f): màng não.
- Les méninges entourent le système nerveux central. (Các màng não bao quanh hệ thần kinh trung ương.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation des méninges: viêm màng não (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "méningite".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méningite".
danh từ giống cái
- (y học) viêm màng não