ménisque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Vật lý học) Thấu kính lồi lõm: Một loại thấu kính có một mặt lồi và một mặt lõm, thường được sử dụng trong các dụng cụ quang học.
- Mặt khum (của chất lỏng trong một ống nhỏ): Hình dạng cong lên hoặc cong xuống của bề mặt chất lỏng (như nước) khi tiếp xúc với thành của một ống hẹp, do hiện tượng mao dẫn.
- Đồ trang sức hình lưỡi liềm: Một loại trang sức có hình dáng giống như mặt trăng lưỡi liềm.
- (Giải phẫu) Sụn chêm: Một miếng sụn hình chêm nằm trong một số khớp (như khớp gối), có tác dụng giảm chấn động và tăng độ ổn định cho khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ménisque de l'eau dans l'éprouvette est bien visible. (Mặt khum của nước trong ống nghiệm rất rõ ràng.)
- Il a subi une opération du ménisque du genou. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật sụn chêm đầu gối.)
- Cette lentille est un ménisque convergent. (Thấu kính này là một thấu kính lồi lõm hội tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ménisque convergent": Thấu kính lồi lõm hội tụ, là thấu kính có phần rìa mỏng hơn phần trung tâm.
- "Ménisque divergent": Thấu kính lồi lõm phân kỳ, là thấu kính có phần rìa dày hơn phần trung tâm.
- "Lésion du ménisque": Tổn thương sụn chêm, một chấn thương phổ biến trong thể thao.
Biến thể và từ gần giống
- Méniscal (tính từ): Thuộc về sụn chêm.
- Une lésion méniscale. (Một tổn thương thuộc sụn chêm.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu) Cartilage semi-lunaire: Sụn bán nguyệt (tên gọi khác của sụn chêm dựa trên hình dạng).
- (Trong vật lý) Lentille ménisque: Thấu kính mặt khum.
danh từ giống đực
- (vật lý học) thấu kính lồi lõm
- mặt khum (của chất nước trong một ống nhỏ)
- đồ trang sức hình lưỡi liềm
- (giải phẫu) sụn chêm