méromorphe

Học thuật
Thân thiện
méromorphe

Une fonction méromorphe possède des pôles isolés dans le plan complexe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân hình: Dùng để mô tả một hàm số phức (hàm biến số giá trịsố phức) chỉ có các điểm kỳ dị dạng cực điểm (pole) hoặc điểm bỏ được (removable singularity) trên một miền xác định. Nói cách khác, một hàm phân hình có thể được biểu diễn dưới dạng thương của hai hàm chỉnh hình (holomorphic functions).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction tangente est une fonction méromorphe sur le plan complexe. (Hàm tangmột hàm phân hình trên mặt phẳng phức.)
    • L'étude des fonctions méromorphes est centrale en analyse complexe. (Việc nghiên cứu các hàm phân hìnhtrung tâm của giải tích phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction méromorphe": Hàm phân hình. Đâythuật ngữ tiêu chuẩn phổ biến nhất.
    • Une fonction rationnelle est un exemple simple de fonction méromorphe. (Một hàm hữu tỷ là một ví dụ đơn giản của hàm phân hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Méromorphie (danh từ giống cái): Tính chất phân hình.
    • La méromorphie d'une fonction garantit un comportement local relativement simple. (Tính phân hình của một hàm đảm bảo một hành vi cục bộ tương đối đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ toán học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả gần nhất là "fonction qui est le quotient de deux fonctions holomorphes" (hàmthương của hai hàm chỉnh hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
méromorphe

Une fonction méromorphe possède des pôles isolés dans le plan complexe.

tính từ
  1. (Fonction méromorphe) (toán học) hàm phân hình