mésallier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho kết hôn không tương xứng: Hành động sắp xếp hoặc cho phép một cuộc hôn nhân giữa hai người được coi là không ngang hàng về địa vị xã hội, tài sản hoặc danh giá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a refusé de mésallier sa fille avec un simple marchand. (Nhà vua từ chối việc gả con gái mình cho một thương nhân bình thường, một cuộc hôn nhân không tương xứng.)
- En la mésalliant à un homme sans titre, la famille craignait le déshonneur. (Bằng việc gả cô ấy cho một người đàn ông không có tước hiệu, gia đình đã lo sợ sự mất danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être mésallié(e)": Ở trạng thái đã kết hôn một cách không tương xứng.
- Il est considéré comme mésallié depuis qu'il a épousé une roturière. (Anh ta bị coi là kết hôn không môn đăng hộ đối kể từ khi cưới một người phụ nữ thường dân.)
Biến thể và từ gần giống
Mésalliance (danh từ giống cái): Cuộc hôn nhân không tương xứng.
- Leur union fut perçue comme une mésalliance. (Cuộc hôn nhân của họ bị coi là một sự kết hợp không xứng đôi.)
Allier (ngoại động từ): Kết liên minh, cho kết hôn (mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, không hàm ý tiêu cực như "mésallier").
- Il a allié sa fille à un noble. (Ông ấy đã gả con gái cho một quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Déclasser (par mariage): Làm giảm địa vị (thông qua hôn nhân).
Từ trái nghĩa
- Allier (dans un bon sens): Kết hôn một cách tương xứng, phù hợp.
- Unir (des égaux): Kết hợp (những người ngang hàng).
ngoại động từ
- cho kết hôn không tương xứng