mésembryanthème

Học thuật
Thân thiện
mésembryanthème

Une petite plante de mésembryanthème fleurit dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây giọt băng: Một loài thực vật mọng nước, thuộc họ Aizoaceae, thường những tế bào chứa nước lấp lánh trên bề mặt hoặc thân, trông giống như những giọt nước đóng băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mésembryanthème est une plante succulente originaire d'Afrique du Sud. (Cây giọt băngmột loài thực vật mọng nước nguồn gốc từ Nam Phi.)
    • Les feuilles du mésembryanthème semblent couvertes de cristaux de glace. ( của cây giọt băng trông như được phủ bởi những tinh thể băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En botanique : Trong ngữ cảnh thực vật học, "mésembryanthème" dùng để chỉ chi thực vật , bao gồm nhiều loài cây mọng nước hoa sặc sỡ.
    • Le genre Mesembryanthemum comprend de nombreuses espèces de mésembryanthèmes. (Chi Mesembryanthemum bao gồm nhiều loài cây giọt băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésembryanthemum (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi thực vật "mésembryanthème" thuộc về.
  • Plante succulente (cụm danh từ giống cái): Cây mọng nước, là nhóm thực vật rộng hơn bao gồm cây giọt băng.
  • Ficoïde (danh từ giống cái): Một tên gọi chung khác cho các loài thực vật trong họ Aizoaceae, đôi khi được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Ficoïde à cristaux: Cây tinh thể (một tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm).
  • Herbe à la glace: Cỏ băng (tên gọi dân gian mô tả hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mésembryanthème".

mésembryanthème

Une petite plante de mésembryanthème fleurit dans le désert.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây giọt băng