mésomorphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Thuộc về thể trung gian: Dùng để mô tả trạng thái của một chất nằm giữa thể kết tinh (có trật tự phân tử cao) và thể vô định hình (không có trật tự phân tử). Đây là trạng thái đặc trưng của các tinh thể lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les cristaux liquides présentent une phase mésomorphe. (Các tinh thể lỏng thể hiện một pha thể trung gian.)
- L'état mésomorphe est étudié en physique de la matière condensée. (Trạng thái thể trung gian được nghiên cứu trong vật lý vật chất ngưng tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Etat mésomorphe": Trạng thái thể trung gian. Đây là thuật ngữ chuyên ngành chính xác.
- La transition vers l'état mésomorphe se produit à une température précise. (Sự chuyển tiếp sang trạng thái thể trung gian xảy ra ở một nhiệt độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mésomorphie (danh từ giống cái): Tính chất thể trung gian.
- La mésomorphie de ce matériau le rend très utile pour les écrans. (Tính chất thể trung gian của vật liệu này khiến nó rất hữu ích cho màn hình.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh khoa học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn giải là (ở trạng thái trung gian) hoặc (thuộc về pha tinh thể lỏng).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, hóa học và khoa học vật liệu. Nó không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với từ "mésomorphe" trong nhân trắc học (một thể tạng cơ thể), mặc dù cách viết giống hệt nhau. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
tính từ
- (Etat mésomorphe) (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình)