mésosphère

Học thuật
Thân thiện
mésosphère

La mésosphère est la couche de l'atmosphère située au-dessus de la stratosphère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tầng giữa: Trong khí tượng học, "mésosphère" là một lớp của khí quyển Trái Đất, nằm ngay phía trên tầng bình lưu bên dưới tầng nhiệt. Đâynơi nhiệt độ giảm dần theo độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mésosphère se situe entre la stratosphère et la thermosphère. (Tầng giữa nằm giữa tầng bình lưu tầng nhiệt.)
    • Les météores brûlent souvent dans la mésosphère. (Các thiên thạch thường cháy trong tầng giữa.)
    • L'étude de la mésosphère est importante pour comprendre les phénomènes atmosphériques. (Việc nghiên cứu tầng giữa rất quan trọng để hiểu các hiện tượng khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La dynamique de la mésosphère": động lực học của tầng giữa.

    • Les scientifiques analysent la dynamique de la mésosphère. (Các nhà khoa học phân tích động lực học của tầng giữa.)
  • "La température de la mésosphère": nhiệt độ của tầng giữa.

    • La température de la mésosphère peut descendre très bas. (Nhiệt độ của tầng giữa có thể xuống rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésosphérique (adj): thuộc về tầng giữa.
    • Les phénomènes mésosphériques sont complexes. (Các hiện tượng thuộc tầng giữa rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche moyenne de l'atmosphère: lớp giữa của khí quyển (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

mésosphère

La mésosphère est la couche de l'atmosphère située au-dessus de la stratosphère.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) tầng giữa