mésozoïque

Học thuật
Thân thiện
mésozoïque

Le mésozoïque est l'ère géologique où les dinosaures dominaient la Terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỷ nguyên địa chất: "Mésozoïque" là tên của một đại trong niên đại địa chất, nằm giữa đại Cổ sinh (Paléozoïque) đại Tân sinh (Cénozoïque). Đại này còn được gọi là "Thời đại Khủng long".
    • Tầng địa chất: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các lớp đá được hình thành trong đại này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les dinosaures ont dominé la Terre pendant le Mésozoïque. (Khủng long thống trị Trái Đất trong suốt đại Trung sinh.)
    • Cette couche géologique date du Mésozoïque. (Lớp địa chất này từ đại Trung sinh.)
    • Le Mésozoïque est subdivisé en trois périodes : le Trias, le Jurassique et le Crétacé. (Đại Trung sinh được chia thành ba kỷ: Tam Điệp, Jura Phấn Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ère Mésozoïque": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đâymột kỷ nguyên.
    • L'ère Mésozoïque a pris fin il y a environ 66 millions d'années. (Kỷ nguyên Trung sinh đã kết thúc cách đây khoảng 66 triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésozoïque (tính từ): Thuộc về đại Trung sinh.
    • Des fossiles mésozoïques. (Các hóa thạch thuộc đại Trung sinh.)
  • Paléozoïque (danh từ giống đực): Đại Cổ sinh (trước đại Trung sinh).
  • Cénozoïque (danh từ giống đực): Đại Tân sinh (sau đại Trung sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Ère secondaire: Kỷ nguyên thứ hai (tên gọi trong phân loại địa chất).
  • Ère des Reptiles: Thời đại Bò sát (tên gọi dựa trên đặc điểm sinh vật).
Thông tin bổ sung
  • Thời gian: Đại Trung sinh kéo dài từ khoảng 252 đến 66 triệu năm trước.
  • Đặc điểm chính: Sự phát triển thống trị của khủng long, sự xuất hiện của các loài thú nhỏ thực vật hạt kín, sự phân chia siêu lục địa Pangaea.
mésozoïque

Le mésozoïque est l'ère géologique où les dinosaures dominaient la Terre.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) địa trung sinh, mezozoi