météorologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khí tượng học: Chuyên gia khoa học nghiên cứu về khí quyển, thời tiết và khí hậu, dự báo các hiện tượng thời tiết.
- Người làm công tác khí tượng: Người làm việc trong lĩnh vực khí tượng, có thể thực hiện quan trắc, phân tích số liệu hoặc dự báo thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le météorologiste a annoncé de fortes pluies pour demain. (Nhà khí tượng học đã thông báo trời sẽ có mưa lớn vào ngày mai.)
- Elle rêve de devenir météorologiste pour étudier les cyclones. (Cô ấy mơ ước trở thành nhà khí tượng học để nghiên cứu các cơn bão.)
- Les météorologistes utilisent des satellites pour leurs prévisions. (Các nhà khí tượng học sử dụng vệ tinh cho công tác dự báo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "météorologiste en chef": trưởng phòng/trưởng nhóm khí tượng.
- Le météorologiste en chef présente le bulletin météo à la télévision. (Trưởng phòng khí tượng trình bày bản tin dự báo thời tiết trên truyền hình.)
Biến thể và từ gần giống
Météorologie (n.f): khoa học khí tượng, ngành khí tượng học.
- La météorologie est une science complexe. (Ngành khí tượng học là một khoa học phức tạp.)
Météorologique (adj): thuộc về khí tượng.
- Une station météorologique. (Một trạm khí tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Prévisionniste (n.m/f): người dự báo (thường dùng trong cụm "prévisionniste météo" - người dự báo thời tiết).
danh từ
- nhà khí tượng học