métabolite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chất chuyển hóa: Một chất trung gian hoặc sản phẩm cuối cùng được tạo ra trong quá trình trao đổi chất (métabolisme) của các sinh vật sống. Nó là kết quả của việc cơ thể phân giải (dị hóa) hoặc tổng hợp (đồng hóa) các chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le foie transforme les médicaments en métabolites plus faciles à éliminer. (Gan chuyển hóa thuốc thành các chất chuyển hóa dễ đào thải hơn.)
- La présence de ce métabolite dans les urines est un indicateur de la maladie. (Sự hiện diện của chất chuyển hóa này trong nước tiểu là một chỉ số của bệnh.)
- Les chercheurs étudient les métabolites produits par ces bactéries. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất chuyển hóa do những vi khuẩn này tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược lý học, métabolite actif (chất chuyển hóa có hoạt tính) chỉ một chất chuyển hóa vẫn có tác dụng dược lý.
- Ce médicament est une prodrogue, son métabolite actif est produit dans le foie. (Loại thuốc này là một tiền chất, chất chuyển hóa có hoạt tính của nó được sản xuất ở gan.)
Biến thể và từ gần giống
Métabolisme (danh từ giống đực): Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.
- Un métabolisme rapide. (Quá trình trao đổi chất nhanh.)
Métabolique (tính từ): (Thuộc về) chuyển hóa, trao đổi chất.
- Une voie métabolique. (Một con đường chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Produit du métabolisme: Sản phẩm của quá trình trao đổi chất.
- Dérivé métabolique: Dẫn xuất chuyển hóa.
danh từ giống cái
- chất chuyển hóa