métabolite

Học thuật
Thân thiện
métabolite

Le métabolite est produit lors de la digestion des aliments.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chất chuyển hóa: Một chất trung gian hoặc sản phẩm cuối cùng được tạo ra trong quá trình trao đổi chất (métabolisme) của các sinh vật sống. kết quả của việc cơ thể phân giải (dị hóa) hoặc tổng hợp (đồng hóa) các chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le foie transforme les médicaments en métabolites plus faciles à éliminer. (Gan chuyển hóa thuốc thành các chất chuyển hóa dễ đào thải hơn.)
    • La présence de ce métabolite dans les urines est un indicateur de la maladie. (Sự hiện diện của chất chuyển hóa này trong nước tiểumột chỉ số của bệnh.)
    • Les chercheurs étudient les métabolites produits par ces bactéries. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất chuyển hóa do những vi khuẩn này tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dượchọc, métabolite actif (chất chuyển hóa hoạt tính) chỉ một chất chuyển hóa vẫn tác dụng dược lý.
    • Ce médicament est une prodrogue, son métabolite actif est produit dans le foie. (Loại thuốc nàymột tiền chất, chất chuyển hóa hoạt tính của được sản xuấtgan.)
Biến thể từ gần giống
  • Métabolisme (danh từ giống đực): Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.

    • Un métabolisme rapide. (Quá trình trao đổi chất nhanh.)
  • Métabolique (tính từ): (Thuộc về) chuyển hóa, trao đổi chất.

    • Une voie métabolique. (Một con đường chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Produit du métabolisme: Sản phẩm của quá trình trao đổi chất.
  • Dérivé métabolique: Dẫn xuất chuyển hóa.
métabolite

Le métabolite est produit lors de la digestion des aliments.

danh từ giống cái
  1. chất chuyển hóa

Từ gần giống