métachromatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thay đổi màu sắc: "métachromatisme" là một thuật ngữ khoa học, chủ yếu trong lĩnh vực sinh vật học và sinh lý học, dùng để chỉ hiện tượng thay đổi màu sắc của da hoặc lông ở một số động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le métachromatisme est une adaptation fascinante chez certains caméléons. (Sự thay đổi màu sắc là một sự thích nghi kỳ thú ở một số loài tắc kè hoa.)
- Les chercheurs étudient le mécanisme du métachromatisme chez les céphalopodes. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế của sự thay đổi màu sắc ở các loài động vật thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "métachromatisme physiologique": sự thay đổi màu sắc sinh lý.
- Le métachromatisme physiologique permet à l'animal de se camoufler ou de communiquer. (Sự thay đổi màu sắc sinh lý cho phép động vật ngụy trang hoặc giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Métachromatique (adj): có liên quan đến hoặc có tính chất thay đổi màu sắc.
- Des cellules métachromatiques (Các tế bào có khả năng thay đổi màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Changement de couleur: sự thay đổi màu sắc.
- Variation chromatique: sự biến đổi về màu sắc.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) sự thay màu da lông