métachromatisme

Học thuật
Thân thiện
métachromatisme

Le métachromatisme permet au caméléon de se fondre dans son environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thay đổi màu sắc: "métachromatisme" là một thuật ngữ khoa học, chủ yếu trong lĩnh vực sinh vật học sinhhọc, dùng để chỉ hiện tượng thay đổi màu sắc của da hoặc lôngmột số động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le métachromatisme est une adaptation fascinante chez certains caméléons. (Sự thay đổi màu sắcmột sự thích nghi kỳ thúmột số loài tắc kè hoa.)
    • Les chercheurs étudient le mécanisme du métachromatisme chez les céphalopodes. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế của sự thay đổi màu sắccác loài động vật thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "métachromatisme physiologique": sự thay đổi màu sắc sinh lý.
    • Le métachromatisme physiologique permet à l'animal de se camoufler ou de communiquer. (Sự thay đổi màu sắc sinhcho phép động vật ngụy trang hoặc giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Métachromatique (adj): liên quan đến hoặc tính chất thay đổi màu sắc.
    • Des cellules métachromatiques (Các tế bào khả năng thay đổi màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Changement de couleur: sự thay đổi màu sắc.
  • Variation chromatique: sự biến đổi về màu sắc.
métachromatisme

Le métachromatisme permet au caméléon de se fondre dans son environnement.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự thay màu da lông