métallochromie

Học thuật
Thân thiện
métallochromie

L'artisan utilise la métallochromie pour colorer une plaque de cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật nhuộm kim loại: Một kỹ thuật hoặc quy trình sử dụng thuốc nhuộm để tạo màu cho bề mặt kim loại, thường nhằm mục đích trang trí, đánh dấu hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La métallochromie permet de colorer l'aluminium pour des usages artistiques. (Thuật nhuộm kim loại cho phép tạo màu cho nhôm để sử dụng trong nghệ thuật.)
    • Cette pièce ancienne a été décorée par métallochromie. (Chi tiết cổ này đã được trang trí bằng thuật nhuộm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en métallochromie": chuyên gia về thuật nhuộm kim loại.

    • Il est consulté en tant qu'expert en métallochromie. (Ông ấy được tham vấn với tư cáchchuyên gia về thuật nhuộm kim loại.)
  • "Procédé de métallochromie": quy trình nhuộm kim loại.

    • Ce procédé de métallochromie est breveté. (Quy trình nhuộm kim loại này đã được cấp bằng sáng chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Métallochrome (adj): liên quan đến hoặc thu được bằng thuật nhuộm kim loại.
    • Un effet métallochrome. (Một hiệu ứng thu được từ nhuộm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Coloration des métaux: sự tạo màu cho kim loại.
  • Teinture sur métal: thuốc nhuộm trên kim loại.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học ứng dụng, xửbề mặt kim loại, bảo tồn đồ cổ hoặc nghệ thuật trang trí.
  • Không nhầm lẫn với các kỹ thuật mạ (galvanisation) hoặc oxy hóa tạo màu (patine) trên kim loại, đặc trưng bởi việc sử dụng thuốc nhuộm.
métallochromie

L'artisan utilise la métallochromie pour colorer une plaque de cuivre.

danh từ giống cái
  1. thuật nhuộm kim loại