métamorphique

Học thuật
Thân thiện
métamorphique

Les roches métamorphiques se forment sous l'effet de la chaleur et de la pression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, Địa lý) Biến chất: Dùng để mô tả loại đá hoặc quá trình địa chất trong đó đá ban đầu (đá mẹ) bị biến đổi sâu sắc về thành phần khoáng vật, cấu trúc đôi khi cả thành phần hóa học do tác động của nhiệt độ cao, áp suất lớn, hoặc cả hai, thường xảy ra sâu trong lòng Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gneiss est une roche métamorphique. (Gơnai là một loại đá biến chất.)
    • Ce processus métamorphique a duré des millions d'années. (Quá trình biến chất này đã kéo dài hàng triệu năm.)
    • On trouve souvent des fossiles déformés dans les schistes métamorphiques. (Người ta thường tìm thấy hóa thạch bị biến dạng trong các đá phiến biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faciès métamorphique": Tổ hợp các khoáng vật đặc trưng cho một điều kiện nhiệt độ áp suất biến chất cụ thể, giúp các nhà địa chất tái tạo lại lịch sử của một khối đá.
    • L'étude du faciès métamorphique permet de connaître la profondeur d'enfouissement passée. (Việc nghiên cứu mặt biến chất cho phép biết được độ sâu chôn vùi trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Métamorphisme (danh từ giống đực): Quá trình biến chất.
    • Le métamorphisme régional affecte de vastes étendues de roches. (Quá trình biến chất khu vực ảnh hưởng đến những vùng rộng lớn của đá.)
  • Métamorphoser (động từ): Làm biến chất, biến đổi hoàn toàn.
    • La chaleur et la pression peuvent métamorphoser le calcaire en marbre. (Nhiệt áp suất có thể làm biến chất đá vôi thành đá hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformé (bị biến đổi): Từ chung chung hơn, không mang tính chuyên ngành địa chất mạnh mẽ như "métamorphique".
    • Des roches transformées par la chaleur. (Những tảng đá bị biến đổi bởi nhiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métamorphique" theo nghĩa đen hoặc bóng.

métamorphique

Les roches métamorphiques se forment sous l'effet de la chaleur et de la pression.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) biến chất
    • Roches métamorphiques
      đá biến chất