métaplasie

Học thuật
Thân thiện
métaplasie

Une métaplasie peut être observée au microscope dans un échantillon de tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dị sản: Trong y học, "métaplasie" là một thuật ngữ chỉ sự thay thế một loại trưởng thành, bình thường này bằng một loại trưởng thành, bình thường khác, thườngđể đáp ứng với một kích thích hoặc tổn thương mãn tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La métaplasie intestinale de l'estomac est une condition précancéreuse. (Dị sản ruộtdạ dàymột tình trạng tiền ung thư.)
    • Le médecin a observé une métaplasie malpighienne dans les résultats de la biopsie. (Bác sĩ đã quan sát thấy dị sản gai trong kết quả sinh thiết.)
    • Le tabagisme peut provoquer une métaplasie dans les cellules des bronches. (Hút thuốc lá có thể gây ra dị sản trong các tế bào phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métaplasie malpighienne": Dị sản gai, một loại dị sản phổ biến.
  • "Métaplasie intestinale": Dị sản ruột, thường xảy radạ dày hoặc thực quản.
  • "Métaplasie myéloïde": Dị sản tủy, liên quan đến các tế bào máu.
Biến thể từ gần giống
  • Métaplasique (tính từ): thuộc về dị sản, tính chất dị sản.
    • Un tissu métaplasique. (Một dị sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation cellulaire bénigne: Sự chuyển dạng tế bào lành tính (cụm từ mô tả gần nghĩa trong một số ngữ cảnh y học).
métaplasie

Une métaplasie peut être observée au microscope dans un échantillon de tissu.

danh từ giống cái
  1. (y học) dị sản