métapsychologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môn tâm lý học siêu hình: Một lý thuyết hoặc cách tiếp cận trong phân tâm học, đặc biệt là của Sigmund Freud, nhằm xây dựng một mô hình lý thuyết trừu tượng và tổng quát về hoạt động của bộ máy tâm thần, vượt ra ngoài những mô tả hiện tượng học thuần túy.
- Siêu tâm lý học: Thuật ngữ chỉ phần lý thuyết cơ bản và nền tảng của phân tâm học, nghiên cứu về các cấu trúc, năng lượng và động lực vô thức của tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Freud a développé la métapsychologie pour expliquer les processus inconscients. (Freud đã phát triển môn siêu tâm lý học để giải thích các quá trình vô thức.)
- La métapsychologie freudienne repose sur des concepts comme le Ça, le Moi et le Surmoi. (Môn siêu tâm lý học Freudian dựa trên các khái niệm như Cái Ấy, Cái Tôi và Siêu Tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point de vue métapsychologique": góc nhìn siêu tâm lý học.
- Il faut analyser ce rêve d'un point de vue métapsychologique. (Cần phân tích giấc mơ này từ góc nhìn siêu tâm lý học.)
Biến thể và từ gần giống
- Métapsychique (adj): thuộc về siêu tâm lý học.
- Une approche métapsychique (một cách tiếp cận siêu tâm lý học)
Từ đồng nghĩa
- Théorie psychanalytique fondamentale: lý thuyết phân tâm học nền tảng.
- Modélisation théorique de l'appareil psychique: mô hình hóa lý thuyết về bộ máy tâm thần.
danh từ giống cái
- như métapsychique